bủ

  1. (dialecte) vieillard; vieille
  2. vous (en s'adressant à un vieux ou à une vieille)
    • Chúng tôi kính trọng bủ
      nous vous respectons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bủ"

bủ
Bủ ngồi đan lát trước sân nhà.