boire
Ngoại động từ:
- Uống: Hành động đưa một chất lỏng (như nước, rượu, sữa) vào miệng và nuốt.
- Hút, thấm: Chỉ khả năng của một vật liệu (như đất, vải) hấp thụ chất lỏng.
Nội động từ:
- Uống rượu: Hành động uống rượu, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc thói quen.
Danh từ giống đực:
- Sự uống: Hành động uống, đặc biệt là uống rượu.
- Đồ uống: Chất lỏng dùng để uống.
Ngoại động từ:
- Il faut boire beaucoup d'eau en été. (Mùa hè phải uống nhiều nước.)
- Cette éponge boit l'eau rapidement. (Miếng bọt biển này hút nước nhanh.)
Nội động từ:
- Ils aiment boire entre amis le week-end. (Họ thích uống rượu giữa bạn bè vào cuối tuần.)
Danh từ:
- Le boire et le manger sont essentiels. (Uống và ăn là điều thiết yếu.)
- C'est un boire agréable. (Đó là một thức uống ngon.)
"Boire le calice jusqu'à la lie": Chịu đựng một điều cay đắng, khổ sở cho đến cùng.
- Il a dû boire le calice jusqu'à la lie et accepter toutes les critiques. (Anh ấy đã phải chịu đựng đến cùng và chấp nhận mọi lời chỉ trích.)
"Boire les paroles de quelqu'un": Say sưa, chăm chú lắng nghe ai đó nói.
- Les étudiants boivent les paroles de ce professeur passionnant. (Các sinh viên say sưa nghe từng lời của vị giáo sư đầy nhiệt huyết này.)
"Boire quelqu'un des yeux": Nhìn ai đó một cách say đắm, mê mẩn.
- Il la boit des yeux depuis qu'elle est entrée. (Anh ta nhìn cô ấy mòn con mắt từ lúc cô ấy bước vào.)
"Il y a à boire et à manger": (Nghĩa bóng) Một tình huống hay một vấn đề phức tạp, có cả mặt tốt lẫn mặt xấu, khó đánh giá.
- Son explication est confuse, il y a à boire et à manger. (Lời giải thích của anh ta lộn xộn, đủ thứ hỗn độn.)
Buvable (tính từ): Có thể uống được.
- Cette eau n'est pas buvable. (Nước này không uống được.)
Buveur/Buveuse (danh từ): Người hay uống rượu, người nghiện rượu.
- C'est un grand buveur de vin. (Ông ấy là một người uống rượu vang nhiều.)
Boisson (danh từ giống cái): Thức uống, đồ uống (từ thông dụng hơn cho nghĩa này).
- Une boisson fraîche. (Một thức uống mát lạnh.)
- Absorber (ngoại động từ): Hấp thụ, uống (trang trọng hơn).
- Ingurgiter (ngoại động từ): Nuốt, ực (thường chỉ uống nhiều và nhanh).
- Se désaltérer (động từ phản thân): Làm cho hết khát, uống để giải khát.
Boire à (+ quelque chose/quelqu'un): Uống để chúc mừng, nâng cốc vì điều gì/ai.
- Buvons à votre santé ! (Chúng ta hãy uống chúc mừng sức khỏe của bạn!)
Boire comme (+ comparaison): Uống rất nhiều, uống như...
- Il boit comme un trou. (Anh ta uống như hũ chìm.)
Perdre le boire et le manger: Mất ăn mất ngủ (vì lo lắng, say mê việc gì đó).
- Il perd le boire et le manger depuis qu'il prépare cet examen. (Anh ấy mất ăn mất ngủ kể từ khi chuẩn bị cho kỳ thi này.)
Après boire: Sau khi đã uống rượu (thường dẫn đến hành vi hoặc cảm giác đặc biệt).
- Il dit souvent des bêtises après boire. (Sau khi uống rượu, anh ta thường nói những điều ngớ ngẩn.)
Boire son héritage: Nghiện rượu đến mức phung phí hết tài sản thừa kế.
- Boire son soûl: Uống say khướt, uống cho thỏa thích.
- uống
- Boire de l'eauuống nước
- hút, thấm
- La terre boit l'eau d'arrosageđất hút nước tưới
- boire du laitthỏa mãn, thích thú
- boire le calice jusqu'à la liechịu đắng cay cho đến cùng
- boire les paroles de quelqu'unsay sưa nghe ai nói, uống từng lời nói của ai
- boire quelqu'un des yeuxnhìn ai mòn con mắt
- boire son héritagenghiện rượu đến khuynh gia bại sản
- boire son soûluống say khướt
- boire un bouillonxem bouillon
- uống rượu
- Aimer à boirethích uống rượu
- boire à la grande tasse(thân mật) chết đuối
- boire à la santé de quelqu'unuống để chúc mừng ai
- boire au succès de quelqu'unuống để mừng sự thắng lợi của ai
- boire comme un trou (comme une éponge, comme un Polonais, comme un templier)uống như hũ chìm
- boire secxem sec
- il est bu(thông tục) nó say rồi
- il y a à boire et à mangerđặc quá (món ăn lỏng)
- sự uống
- Après boiresau khi đã uống rượu
- đồ uống
- perdre le boire et le mangermất ăn mất ngủ (vì việc gì)