bứt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giật mạnh để làm cho đứt lìa ra: Hành động dùng lực kéo mạnh và nhanh để tách rời một vật ra khỏi chỗ nó đang gắn vào.
- (Phương ngữ) Cắt (cỏ, rạ, v.v.): Hành động dùng dụng cụ như liềm để cắt ngang thân cây cỏ, lúa rạ.
- (Khẩu ngữ) Tách ra, thoát ra khỏi một vị trí hoặc tình trạng nào đó: Hành động rời bỏ một cách dứt khoát khỏi một tập thể, trạng thái hay công việc đang ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1):
- Cậu bé bứt một bông hoa dại bên đường.
- Con trâu bứt dây thừng rồi chạy mất.
- Động từ (Nghĩa 2):
- Các bác nông dân đang bứt cỏ ở bờ ruộng.
- Động từ (Nghĩa 3):
- Vận động viên số 5 đột ngột bứt lên, vượt lên dẫn đầu.
- Anh ấy quá bận, không bứt ra được để đi uống cà phê.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bứt ra": Thường dùng để diễn tả việc thoát khỏi một trạng thái tĩnh, một sự ràng buộc hoặc một vị trí trong nhóm.
- Cô ấy muốn bứt ra khỏi guồng quay công việc nhàm chán.
- "bứt lên": Thường dùng trong thể thao hoặc thi đua, chỉ việc tăng tốc để vượt lên trước.
- Ở lượt đua cuối, anh ta bứt lên ngoạn mục và giành chiến thắng.
- "bứt phá": Diễn tả sự vượt thoát mạnh mẽ khỏi giới hạn, đạt được bước tiến vượt bậc.
- Đội bóng có lối chơi bứt phá đầy sáng tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Bứt rứt (Tính từ): Cảm giác khó chịu, không yên lòng, thường do lo lắng hoặc áy náy.
- Lòng tôi cảm thấy bứt rứt khó tả.
- Bức bối (Tính từ): Cảm giác ngột ngạt, khó chịu, tù túng (thường do không gian hoặc tâm trạng).
- Thời tiết oi bức khiến ai cũng thấy bức bối.
Từ đồng nghĩa
- Giật: Hành động kéo mạnh và đột ngột. ("Bứt" nhấn mạnh kết quả là vật bị đứt lìa).
- Ngắt: Hành động làm đứt một cách nhẹ nhàng, có kiểm soát hơn (thường dùng cho hoa, lá nhỏ).
- Nhổ: Dùng lực kéo lên để lấy cả rễ lên khỏi mặt đất (ví dụ: nhổ cỏ).
- Thoát ra: Có nghĩa tương tự "bứt ra" trong ngữ cảnh thoát khỏi sự ràng buộc.
Từ trái nghĩa
- Gắn vào: Hành động kết nối, ghép lại.
- Buộc vào: Hành động cột, trói lại.
- Dính vào: Ở trạng thái gắn chặt, khó tách rời.
Thành ngữ liên quan
- Bứt cỏ đằng tay: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Hành động tùy tiện, làm theo ý mình mà không xem xét hậu quả.
- Bứt tóc bứt tai: Diễn tả hành động giật tóc, vò đầu bứt tai vì quá tức giận, bực bội hoặc đau khổ.
- đg. 1 Làm cho đứt lìa khỏi bằng cách giật mạnh. Bứt tóc. Trâu bứt dàm chạy rông. 2 (ph.). Cắt cỏ, rạ, v.v. Bứt cỏ bằng liềm. 3 (kng.). Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác. Bứt ra khỏi hàng. Bận quá không bứt ra được.