bệt

  1. 1 (ph.). x. bết1.
  2. 2 p. (Ngồi hoặc nằm) sát xuống đất, xuống sàn, không lót dưới. Ngồi bệt xuống bãi cỏ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bệt
Người bạn ngồi bệt xuống thảm cỏ trong công viên.