bực

verb & adj
  1. To fret; fretty, fretful
    • chờ lâu quá phát bực
      to fret from having to wait too long
    • làm cho ai bực cả mình
      to make someone chafe
noun
  1. như bậc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bực
Anh ấy trông rất bực vì kết quả công việc.