b-horizon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng B: Trong khoa học đất, "b-horizon" là tầng đất nằm ngay bên dưới tầng A (tầng mặt). Tầng này chứa các chất hữu cơ và khoáng chất bị rửa trôi từ tầng đất phía trên xuống, thường có màu sẫm hơn và kết cấu chặt hơn so với tầng A.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The b-horizon is rich in clay and minerals leached from the topsoil. (Tầng B rất giàu đất sét và khoáng chất bị rửa trôi từ lớp đất mặt.)
- Farmers study the b-horizon to understand soil fertility and drainage. (Nông dân nghiên cứu tầng B để hiểu về độ phì nhiêu và khả năng thoát nước của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach the b-horizon": chạm đến tầng B.
- During excavation, workers reached the b-horizon at a depth of 30 centimeters. (Trong quá trình đào, công nhân đã chạm đến tầng B ở độ sâu 30 cm.)
"b-horizon formation": quá trình hình thành tầng B.
- The b-horizon formation depends on rainfall and vegetation cover. (Quá trình hình thành tầng B phụ thuộc vào lượng mưa và lớp phủ thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
A-horizon (n): tầng A (tầng đất mặt, giàu chất hữu cơ).
- The A-horizon is darker due to organic matter. (Tầng A có màu sẫm hơn do chất hữu cơ.)
C-horizon (n): tầng C (tầng đá mẹ bên dưới tầng B).
- Below the b-horizon lies the C-horizon, composed of weathered rock. (Bên dưới tầng B là tầng C, bao gồm đá bị phong hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Subsoil: tầng đất dưới mặt, tương tự tầng B.
- The subsoil is less fertile than the topsoil. (Tầng đất dưới mặt kém màu mỡ hơn tầng đất mặt.)
Các cụm từ liên quan
B-horizon layer: lớp tầng B.
- The B-horizon layer stores nutrients leached from above. (Lớp tầng B lưu trữ chất dinh dưỡng bị rửa trôi từ phía trên.)
B-horizon depth: độ sâu của tầng B.
- The B-horizon depth varies with soil type. (Độ sâu của tầng B thay đổi tùy theo loại đất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "b-horizon" trong tiếng Việt.)