prison

/prison/
danh từ
  1. nhà tù, nhà lao, nhà giam
    • to send someone to prison; to put (throw) someone in prison
      bỏ ai vào
    • to be in prison
      bị bắt giam
ngoại động từ
  1. (thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

prison
A man walks through the prison yard during exercise time.