parson

/'pɑ:sn/
Học thuật
Thân thiện
parson

The parson delivers a sermon from the pulpit on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục sư, cha xứ (Tân giáoAnh): Một giáo sĩ, đặc biệt trong Giáo hội Anh giáo, trách nhiệm chăm sóc một giáo xứ cụ thể.
    • Thầy tu (cách nói thông tục): Một cách gọi thông thường, không trang trọng, để chỉ một người đàn ông thuộc giới tăng lữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local parson gave a sermon every Sunday. (Vị mục sư địa phương giảng bài thuyết giáo mỗi Chủ nhật.)
    • The old parson was well-loved by everyone in the village. (Vị cha xứ già được mọi người trong làng yêu quý.)
    • He spoke to the parson about his troubles. (Anh ấy đã nói chuyện với vị mục sư về những rắc rối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parson's nose": Một thành ngữ chỉ phần thịt mỡđuôi của một con đã nấu chín.
    • Some people consider the parson's nose a delicacy. (Một số người coi phần đuôi gà một món ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsonage (n): Nhà xứ, nơicủa mục sư/cha xứ.
    • The old parsonage was next to the church. (Ngôi nhà xứ nằm cạnh nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman: Giáo sĩ, tăng lữ (nói chung).
  • Minister: Mục sư (thường dùng trong các giáo hội Kháng Cách).
  • Pastor: Mục sư (người chăn dắt một hội thánh).
  • Vicar: Cha phó, linh mục phụ tá (trong Anh giáo).
Thành ngữ liên quan
  • As poor as a church mouse / as poor as a parson's clerk: Nghèo rớt mồng tơi.
    • After losing his job, he was as poor as a parson's clerk. (Sau khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
parson

The parson delivers a sermon from the pulpit on Sunday morning.

danh từ
  1. cha xứ (Tân giáoAnh)
  2. mục sư
  3. (thông tục) thầy tu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "parson"