back-fire

/'bæk'faie/
Học thuật
Thân thiện
back-fire

A controlled back-fire burns a strip of grassland to stop a larger wildfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lửa đốt chặn: Một đám cháy được cố ý đốt để tạo ra một dải đất trống, ngăn chặn một đám cháy lớn hơn lan rộng.
    • Hiện tượng nổ sớm / sớm lửa: Trong động cơ đốt trong, hiện tượng nhiên liệu bốc cháy không đúng thời điểm trong xy-lanh, thường gây ra tiếng nổ lớn có thể làm hỏng động cơ.
  2. Động từ:

    • Phản tác dụng, gây hậu quả ngược lại: Khi một kế hoạch hoặc hành động mang lại kết quả trái ngược, hại cho chính người thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Firefighters set a backfire to control the wildfire. (Lính cứu hỏa đốt một đám lửa chặn để kiểm soát đám cháy rừng.)
    • A loud backfire from the old car's engine startled everyone. (Tiếng nổ sớm lớn từ động cơ chiếc xe làm mọi người giật mình.)
  • Động từ:

    • His attempt to discredit his rival backfired and made him look dishonest. (Nỗ lực bôi nhọ đối thủ của anh ta đã phản tác dụng khiến anh ta trông không trung thực.)
    • The new policy backfired, leading to more problems instead of solving them. (Chính sách mới đã phản tác dụng, dẫn đến nhiều vấn đề hơn thay vì giải quyết chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to backfire on someone": phản tác dụng đối với ai đó.

    • The scheme backfired on the criminals, and they were all arrested. (Âm mưu đã phản tác dụng đối với bọn tội phạm, chúng đều bị bắt.)
  • "a plan that backfires": một kế hoạch phản tác dụng.

    • It was a clever plan, but it completely backfired. (Đó một kế hoạch thông minh, nhưng đã hoàn toàn phản tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Backfiring (danh động từ / hiện tại phân từ): hành động phản tác dụng hoặc hiện tượng nổ sớm.
    • The constant backfiring of the engine is a sign of trouble. (Hiện tượng nổ sớm liên tục của động cơ dấu hiệu của sự cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật): Premature ignition, misfire (nổ sớm, cháy không đúng lúc).
  • Động từ (nghĩa phản tác dụng): Rebound, boomerang (quay ngược lại, như boomerang); Fail, go wrong (thất bại, trở nên tồi tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Backfire on/upon: (không phải phrasal verb tách rời, cấu trúc động từ + giới từ) Phản tác dụng lên ai/cái .
    • His lies eventually backfired on him. (Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã phản tác dụng lên chính anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a plan backfire in one's face: Kế hoạch phản tác dụng một cách thảm hại, gây hại trực tiếp cho người tạo ra .
    • The political attack ad backfired in the candidate's face, costing him the election. (Quảng cáo tấn công chính trị đã phản tác dụng thảm hại vào mặt ứng viên, khiến ông ta thua cuộc bầu cử.)
back-fire

A controlled back-fire burns a strip of grassland to stop a larger wildfire.

danh từ
  1. lửa đốt chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ)
  2. (kỹ thuật) hiện tượng sớm lửa, hiện tượng nổ sớm (ở xylanh)

Từ chứa "back-fire"