baghdad

baghdad

A family enjoys a traditional meal together in Baghdad.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Iraq: "Baghdad" tên gọi của thủ đô Iraq, nằm bên bờ sông Tigris. Đây một trong những thành phố lớn ý nghĩa lịch sử quan trọng của thế giới Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Baghdad thủ đô thành phố lớn nhất của Iraq.)
  • (Thành phố Baghdad một lịch sử phong phú từ thời Abbasid Caliphate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baghdad Battery": Một phát minh khảo cổ học gây tranh cãi, được cho một loại pin cổ đại được tìm thấy gần Baghdad.
    • The Baghdad Battery is a set of three artifacts discovered near Baghdad. (Pin Baghdad một bộ ba hiện vật được phát hiện gần Baghdad.)
Biến thể từ gần giống
  • Baghdadi (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến Baghdad; người dân Baghdad.
    • Baghdadi cuisine is famous for its rich flavors. (Ẩm thực Baghdadi nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Iraq: cách gọi chính thức để chỉ Baghdad.
  • Thành phố của những câu chuyện cổ tích: một cách gọi văn học, liên quan đến "Nghìn lẻ một đêm" (Arabian Nights) thường gắn với Baghdad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be based in Baghdad: trụ sở hoặc hoạt động tại Baghdad.
    • The company is based in Baghdad for its Middle East operations. (Công ty trụ sở tại Baghdad cho các hoạt động Trung Đông của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • From Baghdad to Basra: chỉ một khoảng cách hoặc hành trình dài trong Iraq.
    • He traveled from Baghdad to Basra for the trade conference. (Anh ấy đã đi từ Baghdad đến Basra cho hội nghị thương mại.)