bagnard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tù khổ sai: Người bị kết án và phải lao động khổ sai trong các trại giam, đặc biệt là trong các "bagne" (trại tù khổ sai) của Pháp trước đây, thường ở các thuộc địa như Guyane.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les bagnards travaillaient dans des conditions très dures. (Những tù khổ sai làm việc trong những điều kiện rất khắc nghiệt.)
- Ce roman raconte l'histoire d'un bagnard évadé. (Cuốn tiểu thuyết này kể câu chuyện về một tù khổ sai vượt ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang tính lịch sử, chủ yếu dùng để nói về hệ thống nhà tù khổ sai của Pháp trong quá khứ, đặc biệt là ở các thuộc địa. Nó gợi lên hình ảnh về sự tàn khốc và hình phạt nặng nề.
- Có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử để miêu tả số phận bi thảm của các phạm nhân thời đó.
Biến thể và từ gần giống
- Bagne (danh từ giống đực): Trại tù khổ sai. Đây là nơi giam giữ các "bagnard".
- Le bagne de Cayenne était tristement célèbre. (Trại tù khổ sai Cayenne nổi tiếng là khủng khiếp.)
- Forçat (danh từ giống đực): Tù khổ sai, tù nhân bị kết án lao động khổ sai. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "bagnard".
- Détenu (danh từ giống đực): Người bị giam giữ, tù nhân (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Prisonnier (danh từ giống đực): Tù nhân (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Forçat: Tù khổ sai.
- Condamné aux travaux forcés: Người bị kết án lao động khổ sai.
Lưu ý
- "Bagnard" là một từ cụ thể và có tính lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ tù nhân nói chung, người ta thường dùng "détenu" hoặc "prisonnier".
- Từ này xuất phát từ "bagne", vốn bắt nguồn từ tiếng Ý "bagno" (nhà tắm), vì nhà tù đầu tiên loại này ở Pháp được lập trong một nhà tắm cũ tại Toulon.