binard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe chở đá: Một loại xe được thiết kế đặc biệt để vận chuyển đá, thường được sử dụng trong các mỏ đá hoặc công trường xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le binard est essentiel pour transporter les pierres de la carrière. (Chiếc xe chở đá là thiết yếu để vận chuyển đá từ mỏ.)
- Ils ont chargé le granit sur le binard. (Họ đã chất đá granit lên xe chở đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conduire un binard": Lái một chiếc xe chở đá.
- Il sait conduire un binard depuis des années. (Anh ấy biết lái xe chở đá từ nhiều năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Camion-benne (n.m): Xe ben, xe tải có thùng nâng hạ được để đổ vật liệu rời.
- Tombereau (n.m): Xe trở đất, xe goòng (một loại xe chở vật liệu rời, thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Camion de chantier: Xe công trường (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại xe).
- Véhicule de transport de matériaux: Phương tiện vận chuyển vật liệu.