binard

Học thuật
Thân thiện
binard

Un binard transporte des pierres sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe chở đá: Một loại xe được thiết kế đặc biệt để vận chuyển đá, thường được sử dụng trong các mỏ đá hoặc công trường xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le binard est essentiel pour transporter les pierres de la carrière. (Chiếc xe chở đáthiết yếu để vận chuyển đá từ mỏ.)
    • Ils ont chargé le granit sur le binard. (Họ đã chất đá granit lên xe chở đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire un binard": Lái một chiếc xe chở đá.
    • Il sait conduire un binard depuis des années. (Anh ấy biết lái xe chở đá từ nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Camion-benne (n.m): Xe ben, xe tải thùng nâng hạ được để đổ vật liệu rời.
  • Tombereau (n.m): Xe trở đất, xe goòng (một loại xe chở vật liệu rời, thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Camion de chantier: Xe công trường (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại xe).
  • Véhicule de transport de matériaux: Phương tiện vận chuyển vật liệu.
binard

Un binard transporte des pierres sur un chantier.

danh từ giống đực
  1. xe chở đá