panard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (thông tục):
- Bàn chân: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ bàn chân của một người.
Tính từ (dùng cho ngựa):
- (Có) chân khoèo ngửa: Mô tả tình trạng chân trước của ngựa bị biến dạng, với móng hướng lên trên và ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Après cette longue randonnée, j'ai mal aux panards. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đau cả bàn chân.)
- Il a trempé ses panards dans l'eau fraîche de la rivière. (Anh ấy nhúng đôi bàn chân vào dòng nước mát của con sông.)
Tính từ:
- Ce cheval est panard, cela peut gêner ses déplacements. (Con ngựa này bị khoèo chân, điều đó có thể cản trở việc di chuyển của nó.)
- Un poulain panard nécessite souvent l'intervention d'un maréchal-ferrant. (Một con ngựa con bị khoèo chân thường cần sự can thiệp của thợ đóng móng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traîner ses panards": Một cách diễn đạt thông tục có nghĩa là đi lang thang, lê bước một cách mệt mỏi hoặc vô định.
- Il traîne ses panards dans les couloirs depuis des heures. (Nó đã lê bước trong các hành lang nhiều giờ liền rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pied (danh từ giống đực): Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ bàn chân.
- Pattes (danh từ giống cái, số nhiều, thông tục): Một từ lóng khác có nghĩa là "chân", thường dùng cho người hoặc động vật một cách trìu mến hoặc hài hước.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thông tục): (chân), (vòm chân, trong một số ngữ cảnh lóng).
- Tính từ (ngựa): (bị biến dạng) – nhưng ít cụ thể hơn.
tính từ
- (có) chân khoèo ngửa (ngựa)
danh từ giống đực
- (thông tục) bàn chân