panard

Học thuật
Thân thiện
panard

Un cheval panard boite légèrement en marchant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):

    • Bàn chân: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ bàn chân của một người.
  2. Tính từ (dùng cho ngựa):

    • () chân khoèo ngửa: Mô tả tình trạng chân trước của ngựa bị biến dạng, với móng hướng lên trên ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Après cette longue randonnée, j'ai mal aux panards. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đau cả bàn chân.)
    • Il a trempé ses panards dans l'eau fraîche de la rivière. (Anh ấy nhúng đôi bàn chân vào dòng nước mát của con sông.)
  • Tính từ:

    • Ce cheval est panard, cela peut gêner ses déplacements. (Con ngựa này bị khoèo chân, điều đó có thể cản trở việc di chuyển của .)
    • Un poulain panard nécessite souvent l'intervention d'un maréchal-ferrant. (Một con ngựa con bị khoèo chân thường cần sự can thiệp của thợ đóng móng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traîner ses panards": Một cách diễn đạt thông tục có nghĩađi lang thang, bước một cách mệt mỏi hoặc vô định.
    • Il traîne ses panards dans les couloirs depuis des heures. ( đã bước trong các hành lang nhiều giờ liền rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied (danh từ giống đực): Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ bàn chân.
  • Pattes (danh từ giống cái, số nhiều, thông tục): Một từ lóng khác có nghĩa là "chân", thường dùng cho người hoặc động vật một cách trìu mến hoặc hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thông tục): (chân), (vòm chân, trong một số ngữ cảnh lóng).
  • Tính từ (ngựa): (bị biến dạng) – nhưng ít cụ thể hơn.
panard

Un cheval panard boite légèrement en marchant.

tính từ
  1. () chân khoèo ngửa (ngựa)
danh từ giống đực
  1. (thông tục) bàn chân