poignard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao găm: Một loại vũ khí lạnh nhỏ, có lưỡi sắc nhọn, thường dùng để đâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musée expose un poignard ancien. (Bảo tàng trưng bày một con dao găm cổ.)
- Il a sorti un poignard de sa ceinture. (Hắn rút một con dao găm từ thắt lưng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coup de poignard dans le dos": sự phản bội, hành động đâm sau lưng (theo nghĩa bóng).
- Sa trahison fut un véritable coup de poignard dans le dos. (Sự phản bội của hắn đúng là một nhát dao găm sau lưng.)
"enfoncer à quelqu'un un poignard dans le coeur": làm cho ai đau khổ, xót xa (theo nghĩa bóng).
- Ces paroles cruelles lui ont enfoncé un poignard dans le coeur. (Những lời lẽ độc ác đó đã đâm một nhát dao vào trái tim anh ta.)
"le poignard sur (sous) la gorge": gươm kề cổ, tình thế nguy cấp, bị đe dọa trực tiếp.
- Avec cette dette, il a constamment le poignard sous la gorge. (Với món nợ này, anh ta luôn trong tình trạng gươm kề cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poignarder (động từ): đâm bằng dao găm; (nghĩa bóng) làm đau khổ, xúc phạm sâu sắc.
- Il a été poignardé dans une ruelle sombre. (Hắn ta bị đâm bằng dao găm trong một con hẻm tối.)
- Cette critique l'a poignardé. (Lời chỉ trích đó đã đâm vào lòng anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Dague (n.f): dao găm (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Couteau (n.m): dao (nói chung, thường lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "poignard". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "poignarder").
Thành ngữ liên quan
(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
danh từ giống đực
- dao găm
- coup de poignard dans le dossự phản trắc
- enfoncer à quelqu'un un poignard dans le coeurlàm cho ai đau khổ xót sa
- le poignard sur (sous) la gorgegươm kề cổ