peinard

Học thuật
Thân thiện
peinard

Il est bien peinard dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Thanh thản, thoải mái, không lo âu: Dùng để mô tả một người đangtrong trạng thái yên bình, không bị quấy rầy hoặc lo lắng.
    • Nhàn hạ, thảnh thơi: Chỉ một tình huống hoặc một cách sống dễ chịu, không vội vã hay căng thẳng.
  2. Danh từ giống đực (thông tục):

    • Người thanh thản: Chỉ một người tính cách điềm tĩnh, sống một cách thoải mái không bận tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il passe une journée peinarde à lire dans son hamac. (Anh ấy đang có một ngày thanh thản để đọc sách trên võng.)
    • On a trouvé un petit café peinard loin du bruit de la ville. (Chúng tôi tìm thấy một quán phê nhỏ yên tĩnh/thoải mái xa khỏi tiếng ồn của thành phố.)
    • Restez peinards, tout est sous contrôle. (Cứ thoải mái đi, mọi thứ đã được kiểm soát.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai peinard, il ne se stresse jamais. (Hắn ta đúngmột kẻ thanh thản, chẳng bao giờ thấy hắn căng thẳng cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être peinard": Ở trong trạng thái thoải mái, yên ổn.
    • Maintenant que les enfants sont grands, je suis peinard. (Giờ thì bọn trẻ đã lớn, tôi thảnh thơi rồi.)
  • "Se mettre peinard": Tự tạo cho mình một không gian/trạng thái thoải mái.
    • Je vais me mettre peinard dans le canapé avec un bon film. (Tôi sẽ tự thảnh thơi trên ghế sofa với một bộ phim hay.)
Biến thể từ gần giàng
  • Pépère (tính từ/danh từ, thông tục): Có nghĩa tương tự, chỉ sự yên ổn, thoải mái, thường dùng cho người lớn tuổi hoặc người thích cuộc sống bình lặng.
    • Il mène une vie pépère à la campagne. (Ông ấy sống một cuộc đời thảnh thơinông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquille: Yên tĩnh, thanh bình.
  • Paisible: Yên bình, hòa bình.
  • Détendu: Thư giãn, thoải mái.
  • Serein: Thanh thản, bình thản.
Từ trái nghĩa
  • Stressé: Căng thẳng.
  • Agité: Bồn chồn, xáo động.
  • Anxieux: Lo âu.
Lưu ý sử dụng
  • "Peinard"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). phù hợp để sử dụng trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc gia đình, nhưng không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
peinard

Il est bien peinard dans son fauteuil.

tính từ
  1. (thông tục) thanh thản
danh từ giống đực
  1. (thông tục) người thanh thản

Từ chứa "peinard"

Từ có nhắc đến "peinard"