peinard

tính từ
  1. (thông tục) thanh thản
danh từ giống đực
  1. (thông tục) người thanh thản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "peinard"

Từ có nhắc đến "peinard"

peinard
Il est bien peinard dans son fauteuil.