bairava

Định nghĩa

Bairava (Danh từ riêng, thường viết hoa): Một danh hiệu hoặc tên gọi của thần Shiva trong Ấn Độ giáo, mang ý nghĩa "vị thần khủng khiếp" hoặc "đáng sợ". Đây một dạng thức dữ dội, uy nghiêm của Shiva, thường được thờ phụng trong các truyền thống Tantra.

dụ sử dụng
  • (Bairava khủng khiếp một hóa thân dữ dội của thần Shiva.)
  • (Các tín đồ thờ phụng Bairava để cầu xin sự bảo vệ sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invoke Bairava": gọi tên Bairava trong nghi lễ tâm linh để xua đuổi tà ma hoặc vượt qua khó khăn.

    • The priest chanted mantras to invoke Bairava during the night ritual. (Vị tu tụng thần chú để gọi Bairava trong nghi lễ ban đêm.)
  • "Bairava as a guardian": Bairava được xem như một vị thần canh giữ, bảo vệ các đền thờ tín đồ.

    • In many temples, Bairava is depicted as a guardian at the entrance. (Ở nhiều ngôi đền, Bairava được mô tả như một vị thần canh gáclối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bhairava (Danh từ riêng): Một biến thể chính tả phổ biến khác của từ này, thường được dùng trong văn bản tiếng Phạn các ngôn ngữ Ấn Độ.
  • Bhairavi (Danh từ riêng): Dạng nữ tính của Bairava, chỉ nữ thần hoặc năng lượng (Shakti) của vị thần này.
Từ đồng nghĩa
  • Shiva (Danh từ riêng): Thần Shiva, vị thần tối cao trong Ấn Độ giáo, nhưng Bairava một dạng thức cụ thể của Shiva.
  • Rudra (Danh từ riêng): Một tên gọi khác của Shiva, mang nghĩa "người gầm thét" hoặc "dữ dội", tương đồng với Bairava.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To call upon Bairava: cầu khẩn hoặc triệu tập Bairava trong các nghi lễ.
    • The sadhu called upon Bairava to purify the sacred space. (Nhà tu hành cầu khẩn Bairava để thanh tẩy không gian linh thiêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fierce as Bairava" (dữ dội như Bairava): Một thành ngữ mô tả ai đó hoặc điều đó sức mạnh đáng sợ, không thể cưỡng lại.
    • The storm was as fierce as Bairava, uprooting trees and destroying homes. (Cơn bão dữ dội như Bairava, quật đổ cây cối phá hủy nhà cửa.)