breve
Định nghĩa
Danh từ: Dấu breve - Dấu phụ hình chữ U (˘) được đặt phía trên một nguyên âm để biểu thị âm ngắn. Ký hiệu này thường được sử dụng trong ngữ âm học, thơ ca, hoặc một số ngôn ngữ như tiếng Latinh, tiếng Hy Lạp cổ để chỉ cách phát âm ngắn gọn của nguyên âm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Trong phiên âm ngữ âm, dấu breve được đặt phía trên nguyên âm /ă/ để chỉ âm ngắn.)
- (Từ "căt" sử dụng dấu breve phía trên chữ 'a' để cho thấy nó được phát âm ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thơ ca: Dấu breve thường được dùng để ký hiệu các âm tiết ngắn trong các bài thơ có nhịp điệu, đối lập với dấu macron (¯) cho âm tiết dài.
- Poets use the breve to mark short syllables in metrical patterns. (Các nhà thơ sử dụng dấu breve để đánh dấu các âm tiết ngắn trong các mẫu nhịp điệu.)
Trong ngôn ngữ học lịch sử: Dấu breve cũng xuất hiện trong các văn bản cổ để hướng dẫn cách phát âm chính xác.
- In Latin textbooks, the breve helps students distinguish between long and short vowels. (Trong sách giáo khoa tiếng Latinh, dấu breve giúp học sinh phân biệt giữa nguyên âm dài và ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Breve (adj): thuộc về dấu breve, hoặc có hình dạng giống dấu breve.
- The breve mark is a small curved symbol. (Dấu breve là một ký hiệu cong nhỏ.)
- Không có biến thể phổ biến khác: Từ "breve" chủ yếu được sử dụng như một danh từ kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Dấu ngắn: Một cách gọi khác trong tiếng Việt để chỉ dấu breve, đặc biệt trong ngữ cảnh ngữ âm.
- Dấu ngắn được đặt trên nguyên âm để chỉ âm ngắn. (The breve is placed over the vowel to indicate a short sound.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Từ "breve" không có phrasal verbs liên quan vì nó là một danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Breve" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.