baisa
Baisa là danh từ (số nhiều baisa hoặc baisas), chỉ một đơn vị tiền tệ phụ của Oman. 1.000 baisa bằng 1 riyal-omani (đơn vị tiền tệ chính của Oman).
- (Giá của món quà lưu niệm này là 500 baisa.)
- (Anh ấy trả 200 baisa cho một chai nước.)
- (Một riyal-omani tương đương với 1.000 baisa.)
- "in baisa": được dùng để chỉ giá trị hoặc số tiền tính bằng baisa.
- The transaction was recorded in baisa. (Giao dịch được ghi lại bằng baisa.)
- "baisa coin": đồng xu baisa, thường có mệnh giá nhỏ.
- I found a 100 baisa coin on the street. (Tôi nhặt được một đồng xu 100 baisa trên đường.)
- Baisas (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều không chính thức, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Can you break this 1,000 baisas note? (Bạn có thể đổi tờ tiền 1.000 baisa này không?)
- Riyal-omani (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Oman, 1 riyal-omani = 1.000 baisa.
- The cost is 5 riyal-omani and 500 baisa. (Chi phí là 5 riyal-omani và 500 baisa.)
- Đơn vị tiền tệ phụ: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu tương tự như "xu" (cent) ở các nước khác.
- Tiền xu: chỉ đồng tiền mệnh giá nhỏ, dùng để thanh toán hàng ngày.
Không có cụm động từ phổ biến với "baisa". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Pay in baisa: trả tiền bằng baisa. - You can pay in baisa at local shops. (Bạn có thể trả bằng baisa tại các cửa hàng địa phương.) - Convert to baisa: đổi sang baisa. - Please convert this foreign currency to baisa. (Vui lòng đổi ngoại tệ này sang baisa.)
Không có thành ngữ phổ biến với "baisa" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiền tệ, có thể thấy: - "Not worth a baisa": không đáng một xu, rất rẻ hoặc vô giá trị. - This old coin is not worth a baisa now. (Đồng xu cũ này bây giờ không đáng một baisa.)