baiza
Định nghĩa
Danh từ: Baiza là đơn vị tiền tệ phụ của Oman, với 1.000 baiza bằng 1 rial Oman. Đây là một loại tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ, thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày tại quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Giá một chai nước là 200 baiza ở Oman.)
- (Anh ấy đã trả 500 baiza cho một tách cà phê tại quán cà phê địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a few baiza": một vài baiza, thường dùng để chỉ số tiền nhỏ lẻ.
- She only had a few baiza left in her pocket after shopping. (Cô ấy chỉ còn lại một vài baiza trong túi sau khi mua sắm.)
"in baiza": được tính bằng đơn vị baiza, thường xuất hiện trong các biểu giá hoặc hóa đơn ở Oman.
- The menu lists all prices in baiza and rial. (Thực đơn liệt kê tất cả giá bằng baiza và rial.)
Biến thể và từ gần giống
Baisa (danh từ): một biến thể chính tả khác của "baiza", thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc trên đồng xu.
- The coin is marked as 50 baisa. (Đồng xu được ghi là 50 baisa.)
Rial Omani (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Oman, tương đương 1.000 baiza.
- One rial Omani is equal to 1,000 baiza. (Một rial Omani bằng 1.000 baiza.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền lẻ: một thuật ngữ chung chỉ tiền có mệnh giá nhỏ.
- He exchanged his rial for small baiza coins. (Anh ấy đổi rial của mình lấy tiền xu baiza lẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "baiza", vì đây là một danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a baiza": không đáng giá một baiza, dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị hoặc rẻ mạt.
- His promise is not worth a baiza. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một baiza.)