basia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Basia: Tên gọi của một thành phố lớn thứ hai tại Iraq, đồng thời một cảng dầu mỏ quan trọngphía nam đất nước này. Tên gọi này thường được viết hoa dùng để chỉ địa danh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Basia một trung tâm kinh tế lớnmiền nam Iraq.)
  • (Cảng dầu của Basia đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Basia": thành phố Basia, dùng để nhấn mạnh địa danh.

    • The city of Basia has a rich history. (Thành phố Basia một lịch sử phong phú.)
  • "Basia's port": cảng của Basia, chỉ cơ sở hạ tầng cụ thể.

    • Basia's port handles millions of barrels of oil daily. (Cảng của Basia xử lý hàng triệu thùng dầu mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Basra: Một cách viết khác phổ biến hơn của cùng một thành phố, thường được dùng trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác.
    • Basra is often spelled as Basia in some historical texts. (Basra thường được viết Basia trong một số văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Al-Basrah: Tên gọi chính thức bằng tiếngRập của thành phố này.
  • Basra: Biến thể chính tả phổ biến hơn, thường được sử dụng trong các bản đồ tài liệu hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Basia" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Basia" tên riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.