baisakh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ hai của lịch Hindu: "baisakh" là tên gọi của tháng thứ hai trong hệ thống lịch Hindu, thường rơi vào khoảng giữa tháng Tư và tháng Năm dương lịch. Tháng này đánh dấu mùa thu hoạch và có nhiều lễ hội quan trọng trong văn hóa Ấn Độ và Nepal.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The festival of Baisakhi is celebrated in the month of Baisakh. (Lễ hội Baisakhi được tổ chức vào tháng Baisakh.)
- Farmers in Punjab eagerly await the arrival of Baisakh for the harvest season. (Nông dân ở Punjab háo hức chờ đợi tháng Baisakh đến cho mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baisakh" trong văn hóa: Tháng này thường gắn liền với lễ hội Baisakhi, một lễ hội mừng năm mới và thu hoạch của người Sikh và Hindu.
- The Baisakh month is considered auspicious for new beginnings. (Tháng Baisakh được coi là thời điểm tốt lành cho những khởi đầu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Baisakhi (Danh từ): Lễ hội diễn ra vào tháng Baisakh, đặc biệt quan trọng ở vùng Punjab.
- Baisakhi is a major festival celebrated with great enthusiasm. (Baisakhi là một lễ hội lớn được tổ chức với sự nhiệt tình cao độ.)
Từ đồng nghĩa
- Vaisakh: Một biến thể chính tả khác của "baisakh", thường được dùng trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "baisakh".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "baisakh".