baisakh

baisakh

The family celebrates the new year during the month of Baisakh.

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Tháng thứ hai của lịch Hindu: "baisakh" tên gọi của tháng thứ hai trong hệ thống lịch Hindu, thường rơi vào khoảng giữa tháng tháng Năm dương lịch. Tháng này đánh dấu mùa thu hoạch nhiều lễ hội quan trọng trong văn hóa Ấn Độ Nepal.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The festival of Baisakhi is celebrated in the month of Baisakh. (Lễ hội Baisakhi được tổ chức vào tháng Baisakh.)
    • Farmers in Punjab eagerly await the arrival of Baisakh for the harvest season. (Nông dân ở Punjab háo hức chờ đợi tháng Baisakh đến cho mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baisakh" trong văn hóa: Tháng này thường gắn liền với lễ hội Baisakhi, một lễ hội mừng năm mới thu hoạch của người Sikh Hindu.
    • The Baisakh month is considered auspicious for new beginnings. (Tháng Baisakh được coi thời điểm tốt lành cho những khởi đầu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Baisakhi (Danh từ): Lễ hội diễn ra vào tháng Baisakh, đặc biệt quan trọngvùng Punjab.
    • Baisakhi is a major festival celebrated with great enthusiasm. (Baisakhi một lễ hội lớn được tổ chức với sự nhiệt tình cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaisakh: Một biến thể chính tả khác của "baisakh", thường được dùng trong tiếng Hindi các ngôn ngữ Ấn Độ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "baisakh".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "baisakh".