bajoue

Học thuật
Thân thiện
bajoue

La vache a une bajoue large et tombante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (của súc vật): Phần thịt hai bên mặt của động vật, nằm giữa mắt hàm dưới.
    • (Thân mật) sệ (của người): Cách nói thân mật, đôi khi hơi châm biếm, để chỉ phần lớn chảy xệngười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chien a une blessure sur la bajoue. (Con chó bị thương.)
    • Le sanglier a des bajoues épaisses. (Con lợn rừng đôi dày.)
    • Il a des bajoues qui tremblent quand il rit. (Anh ta đôi sệ rung lên khi cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des bajoues": sệ, phệ.
    • Ce vieux monsieur a de grosses bajoues. (Ông cụ già này đôi rất to.)
Biến thể từ gần giống
  • Joue (n.f): (người). Từ thông dụng trung lập hơn để chỉ của con người.

    • Elle a les joues roses. ( ấy đôihồng hào.)
  • Mâchoire (n.f): Hàm, quai hàm. Chỉ phần xương cấu trúc của mặt.

    • Il a une mâchoire carrée. (Anh ta quai hàm vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Joue (n.f): (dùng cho người, trung lập hơn).
  • Fanons (n.m.pl): Phần da thịt chảy xệ dưới cổ hoặc hàm của một số động vật (như ).
Lưu ý
  • Từ "bajoue" chủ yếu dùng cho động vật. Khi dùng cho người, mang sắc thái thân mật hoặc miêu tả ngoại hình một cách hơi tiêu cực ( to, chảy xệ). Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, nên dùng từ "joue".
bajoue

La vache a une bajoue large et tombante.

danh từ giống cái
  1. (súc vật)
  2. (thân mật) sệ (người)

Từ gần giống

Từ chứa "bajoue"