bajoue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Má (của súc vật): Phần thịt hai bên mặt của động vật, nằm giữa mắt và hàm dưới.
- (Thân mật) Má sệ (của người): Cách nói thân mật, đôi khi hơi châm biếm, để chỉ phần má lớn và chảy xệ ở người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chien a une blessure sur la bajoue. (Con chó bị thương ở má.)
- Le sanglier a des bajoues épaisses. (Con lợn rừng có đôi má dày.)
- Il a des bajoues qui tremblent quand il rit. (Anh ta có đôi má sệ rung lên khi cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des bajoues": có má sệ, má phệ.
- Ce vieux monsieur a de grosses bajoues. (Ông cụ già này có đôi má rất to.)
Biến thể và từ gần giống
Joue (n.f): Má (người). Từ thông dụng và trung lập hơn để chỉ má của con người.
- Elle a les joues roses. (Cô ấy có đôi má hồng hào.)
Mâchoire (n.f): Hàm, quai hàm. Chỉ phần xương cấu trúc của mặt.
- Il a une mâchoire carrée. (Anh ta có quai hàm vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Joue (n.f): Má (dùng cho người, trung lập hơn).
- Fanons (n.m.pl): Phần da thịt chảy xệ dưới cổ hoặc hàm của một số động vật (như bò).
Lưu ý
- Từ "bajoue" chủ yếu dùng cho động vật. Khi dùng cho người, nó mang sắc thái thân mật hoặc miêu tả ngoại hình một cách hơi tiêu cực (má to, chảy xệ). Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, nên dùng từ "joue".
danh từ giống cái
- má (súc vật)
- (thân mật) má sệ (người)