badge

/beid/
Học thuật
Thân thiện
badge

Le policier porte un badge sur sa poitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phù hiệu; huy hiệu: Một miếng vải, kim loại hoặc nhựa nhỏ, thường hình dạng hoặc biểu tượng đặc biệt, được đeo trên quần áo để thể hiện thành viên, chức vụ, thành tích hoặc sự ủng hộ cho một tổ chức, sự kiện hoặc nguyên nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte le badge de l'entreprise sur sa veste. (Anh ấy đeo phù hiệu của công ty trên áo khoác.)
    • Les scouts ont chacun un badge pour indiquer leur niveau. (Các hướng đạo sinh mỗi người đều có một huy hiệu để chỉ cấp bậc của mình.)
    • J'ai reçu un badge à la conférence. (Tôi đã nhận được một phù hiệuhội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "badge d'identité": thẻ tên, phù hiệu nhận dạng.

    • Tous les employés doivent porter un badge d'identité. (Tất cả nhân viên phải đeo thẻ tên.)
  • "badge électronique": thẻ từ, thẻ điện tử (dùng để ra vào hoặc truy cập).

    • J'ai oublié mon badge électronique pour ouvrir la porte. (Tôi quên thẻ từ để mở cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Insigne (n.m): phù hiệu, huy hiệu (thường trang trọng hơn, dùng trong quân đội, cảnh sát).

    • Les officiers portent des insignes sur leurs épaules. (Các sĩ quan đeo phù hiệu trên vai.)
  • Écusson (n.m): phù hiệu (thường may hoặc thêu trên quần áo, như trên đồng phục thể thao).

    • L'écusson de l'équipe est brodé sur le maillot. (Phù hiệu đội được thêu trên áo thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Emblème: biểu tượng, huy hiệu.
  • Plaquette: tấm nhỏ, thẻ nhỏ (có thể bằng kim loại).
Các cụm từ liên quan
  • Scanner un badge: quét thẻ (từ).

    • Il faut scanner votre badge à l'entrée. (Bạn phải quét thẻ của bạnlối vào.)
  • Badger quelqu'un (động từ, từ khác nghĩa): làm phiền, quấy rầy ai đó.

    • Arrête de me badger avec tes questions ! (Đừng làm phiền tôi với những câu hỏi của anh nữa!) Lưu ý: Đâymột động từ nguồn gốc khác, không phảicách sử dụng trực tiếp của danh từ "badge".
Thành ngữ liên quan
  • Montrer son badge: thể hiện danh tính hoặc quyền hạn của mình (theo nghĩa bóng).
    • Il a essayé de montrer son badge pour impressionner la sécurité. (Anh ta đã cố gắng "thể hiện thẻ" để gây ấn tượng với nhân viên bảo vệ.)
badge

Le policier porte un badge sur sa poitrine.

danh từ giống đực
  1. phù hiệu; huy hiệu