bijou

/'bi:ʤu:/
Học thuật
Thân thiện
bijou

Une petite fille porte un joli bijou en forme de cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ nữ trang, trang sức: Một vật nhỏ, tinh xảo thường giá trị, dùng để trang trí trên người, như vòng cổ, nhẫn, hoa tai.
    • Vật xinh xắn, tinh tế: (Nghĩa bóng) Chỉ bất kỳ thứ nhỏ nhắn, đẹp đẽ được làm một cách tinh vi, không nhất thiếttrang sức.
    • Kỳ công, kiệt tác nhỏ: (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng) Một tác phẩm hoặc sáng tạo đặc biệt tinh tế hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a reçu un bijou en diamant pour son anniversaire. ( ấy đã nhận được một món trang sức kim cương nhân dịp sinh nhật.)
    • Cette petite maison ancienne est un vrai bijou. (Ngôi nhà nhỏ cổ kính này đúngmột vật xinh xắn / bảo vật.)
    • Ce roman est un bijou de la littérature. (Cuốn tiểu thuyết nàymột kỳ công / kiệt tác của văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bijou d'architecture": Một kỳ công kiến trúc, một công trình kiến trúc tuyệt mỹ.
    • La cathédrale est considérée comme un bijou d'architecture gothique. (Nhà thờ lớn được coi là một kỳ công kiến trúc Gothic.)
  • "Être un bijou" (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một người (thườngtrẻ em hoặc phụ nữ) rất xinh đẹp đáng yêu.
    • Ta fille est un vrai bijou ! (Con gái chị đúngmột báu vật / cục cưng!)
Biến thể từ gần giống
  • Bijouterie (danh từ giống cái): Nghề kim hoàn; cửa hàng trang sức; bộ sưu tập trang sức nói chung.
    • Elle travaille dans la bijouterie. ( ấy làm việc trong ngành kim hoàn.)
  • Bijoutier (danh từ giống đực) / Bijoutière (danh từ giống cái): Thợ kim hoàn, người bán trang sức.
    • Le bijoutier a réparé mon bracelet. (Người thợ kim hoàn đã sửa chiếc vòng tay của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Joyau (danh từ giống đực): Trang sức quý, châu báu (thường chỉ những món giá trị rất cao như kim cương, ngọc); (nghĩa bóng) bảo vật, viên ngọc.
  • Ornement (danh từ giống đực): Đồ trang trí, đồ trang sức (nghĩa rộng hơn, có thể không đeo trên người).
Thành ngữ liên quan
  • Les bijoux de famille (nghĩa đen & nghĩa bóng): Trang sức gia đình (vật quý giá truyền lại); (nghĩa bóng, thô tục) chỉ bộ phận sinh dục.
    • Elle porte les bijoux de famille transmis par sa grand-mère. ( ấy đeo những món trang sức gia đình được bà nội truyền lại.)
bijou

Une petite fille porte un joli bijou en forme de cœur.

danh từ giống đực
  1. đồ nữ trang
  2. (nghĩa bóng) vật xinh xắn; kỳ công
    • Un bijou d'architecture
      một kỳ công về kiến trúc

Từ gần giống

Từ chứa "bijou"

Từ có nhắc đến "bijou"