bauge

danh từ giống cái
  1. bãi đầm (của lợn lòi)
  2. nơi bẩn thỉu; nhà ở bẩn thỉu
  3. tổ (con sóc)
  4. toóc si (để trát vách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bauge"

bauge
Le sanglier retourne la terre dans sa bauge.