balèze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- To khỏe, lực lưỡng: Dùng để miêu tả một người có thân hình to lớn, cơ bắp và khỏe mạnh.
Danh từ (thông tục):
- Người to khỏe, người lực lưỡng: Chỉ một người có vóc dáng to lớn và cường tráng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est vraiment balèze, ce type ! (Anh chàng đó đúng là to khỏe thật!)
- Elle a des bras balèzes. (Cô ấy có những cánh tay lực lưỡng.)
Danh từ:
- Attention, c'est un balèze, il peut soulever des poids énormes. (Cẩn thận đấy, hắn là một tay to khỏe, có thể nâng những quả tạ khổng lồ.)
- Les deux balèzes gardaient la porte. (Hai gã lực lưỡng đang canh giữ cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être balèze en [quelque chose]" (thông tục): Rất giỏi, rất cừ về một lĩnh vực nào đó. (Nghĩa bóng, mở rộng từ ý "mạnh mẽ").
- Il est balèze en informatique. (Anh ta rất cừ về tin học.)
- Elle est balèze en maths. (Cô ấy rất giỏi toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Balèzerie (danh từ, thông tục, hiếm gặp): Sự to khỏe, vẻ ngoài lực lưỡng.
- Costaud (tính từ/danh từ, thông tục): Có nghĩa tương tự, chỉ người to khỏe, chắc nịch.
- Musclé(e) (tính từ): Có cơ bắp, vạm vỡ.
Từ đồng nghĩa
- Fort(e): Khỏe.
- Robuste: Cường tráng, khỏe mạnh.
- Herculeen(ne): (Văn chương) Khỏe như Hercules, lực lưỡng.
Lưu ý sử dụng
- "Balèze" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn viết chính thức.
- Từ này thường được dùng với sắc thái tích cực, ngưỡng mộ hoặc trầm trồ về thể chất hoặc năng lực.
tính từ
- to khoẻ (người)
danh từ
- người to khoẻ