balise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cọc tiêu, vật đánh dấu: Một vật thể (thường là cột, tháp, phao, hoặc thiết bị) được đặt ở một vị trí cố định để chỉ dẫn, cảnh báo hoặc đánh dấu một tuyến đường, một khu vực nguy hiểm hoặc một vị trí đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong hàng hải, hàng không, hoặc xây dựng đường bộ.
- Thẻ đánh dấu (trong tin học): Trong ngữ cảnh máy tính và lập trình, "balise" chỉ một phần tử mã (tag) được sử dụng để đánh dấu cấu trúc hoặc định dạng trong một tài liệu hoặc tệp dữ liệu, như trong HTML hoặc XML.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (vật lý):
- Les balises indiquent le chenal aux bateaux. (Những cọc tiêu chỉ dẫn luồng lạch cho tàu thuyền.)
- Une balise radio aide les avions à atterrir. (Một trạm phát sóng radio đánh dấu giúp máy bay hạ cánh.)
- Ils ont planté des balises pour tracer le futur chemin. (Họ đã cắm những cọc tiêu để vạch ra con đường tương lai.)
Danh từ giống cái (tin học):
- La balise
<p>en HTML permet de définir un paragraphe. (Thẻ<p>trong HTML cho phép định nghĩa một đoạn văn.) - Ce fichier XML contient plusieurs balises de métadonnées. (Tệp XML này chứa nhiều thẻ siêu dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"balise de détresse": phao cứu sinh phát tín hiệu cấp cứu.
- Le bateau a activé sa balise de détresse. (Con tàu đã kích hoạt phao cứu sinh phát tín hiệu cấp cứu của nó.)
"balise lumineuse": cọc tiêu/đèn hiệu phát sáng.
- La piste d'atterrissage est délimitée par des balises lumineuses. (Đường băng hạ cánh được phân định bởi những đèn hiệu phát sáng.)
Biến thể và từ liên quan
Baliser (động từ): Đặt cọc tiêu, đánh dấu (một tuyến đường, khu vực).
- Il faut baliser le sentier de randonnée. (Cần phải đặt cọc tiêu đánh dấu cho đường mòn đi bộ.)
Balisage (danh từ giống đực): Hành động đặt cọc tiêu; hệ thống các cọc tiêu.
- Le balisage de la route est insuffisant. (Hệ thống cọc tiêu của con đường là không đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Signal (danh từ giống đực): Tín hiệu, biển báo.
- Repère (danh từ giống đực): Điểm mốc, dấu hiệu nhận biết.
- Marque (danh từ giống cái): Dấu, nhãn hiệu.
- Tag (danh từ, tin học): Thẻ (từ mượn tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
Suivre les balises: Đi theo các cọc tiêu chỉ dẫn.
- Pour ne pas vous perdre, suivez les balises rouges. (Để không bị lạc, hãy đi theo những cọc tiêu màu đỏ.)
Balise HTML/XML: Thẻ HTML/XML.
- Il a oublié de fermer une balise HTML. (Anh ấy đã quên đóng một thẻ HTML.)
Thành ngữ liên quan
- Servir de balise: Đóng vai trò như một điểm chỉ dẫn, một dấu mốc (nghĩa bóng).
- Ses conseils m'ont servi de balise dans ma carrière. (Những lời khuyên của anh ấy đã đóng vai trò như một chỉ dẫn cho sự nghiệp của tôi.)
danh từ giống cái
- cọc tiêu (để hướng dẫn tàu bè, máy bay, để cắm con đường sẽ xây dựng...)
- quả chuối hoa