palace

/'pælis/
Học thuật
Thân thiện
palace

L'hôtel palace se dresse au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cung điện, hoàng cung: Một tòa nhà lớn, tráng lệ thường xa hoa, là nơi làm việc chính thức của một quốc vương, hoàng gia hoặc một nhà lãnh đạo tối cao.
    • Dinh thự nguy nga: Một tòa nhà rất lớn đẹp đẽ, thườngnơicủa một người rất giàu có hoặc địa vị cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roi vit dans un magnifique palace. (Nhà vua sống trong một cung điện tráng lệ.)
    • Le palais de Versailles est un symbole de la monarchie française. (Cung điện Versailles là một biểu tượng của chế độ quân chủ Pháp.)
    • Ce riche homme d'affaires s'est fait construire un véritable palais. (Người doanh nhân giàu có này đã cho xây dựng một dinh thự thực sự nguy nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palais de justice": tòa án, tòa án tối cao (nghĩa đen: cung điện công lý).

    • L'affaire sera jugée au palais de justice. (Vụ việc sẽ được xét xử tại tòa án.)
  • "Palais des congrès": cung hội nghị, trung tâm hội nghị.

    • Le salon professionnel se tiendra au palais des congrès. (Hội chợ thương mại sẽ diễn ra tại trung tâm hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Palais (n.m): là hình thức viết phát âm tiếng Pháp chính xác của từ "palace" trong tiếng Anh. Từ "palace" trong ngữ cảnh tiếng Pháp thường chỉ dùng cho khách sạn hạng sang.
  • Palatin, palatine (adj): thuộc về cung điện hoặc cung vua.
  • Château (n.m): lâu đài, thườngnông thôn, có thểnơicủa quý tộc.
  • Manoir (n.m): trang viên, biệt thự lớnnông thôn.
Từ đồng nghĩa
  • Château: lâu đài.
  • Demeure royale: dinh thự hoàng gia.
  • Résidence princière: dinh thự của hoàng tử/công tước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être reçu comme un prince / comme un roi": được tiếp đón long trọng, như một hoàng tử/vua (ám chỉ sự tiếp đón tại một nơi sang trọng như cung điện).

    • Chez eux, on est toujours reçu comme un roi. (Ở nhà họ, người ta luôn được tiếp đón long trọng như một vị vua.)
  • "Avoir des goûts de palais": gu thưởng thức tinh tế, sành điệu (nghĩa đen: khẩu vị của cung điện).

    • Pour le vin, il a des goûts de palais. (Về rượu vang, anh ấy gu thưởng thức rất sành điệu.)
palace

L'hôtel palace se dresse au bord de la mer.

danh từ giống đực
  1. khách sạn sang