balès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- To lớn, vạm vỡ, lực lưỡng: Dùng để miêu tả một người có thân hình cao lớn, cơ bắp và mạnh mẽ một cách ấn tượng.
- Xuất sắc, cừ khôi, đỉnh cao (trong một lĩnh vực nào đó): Dùng để chỉ ai đó rất giỏi, rất tài năng hoặc thứ gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời.
Danh từ (thông tục):
- Người to lớn, lực sĩ: Chỉ một người đàn ông có thân hình to lớn và cơ bắp.
- Tay cừ, cao thủ: Chỉ một người rất giỏi, rất có năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est vraiment balèze, ce type ! (Anh chàng đó đúng là to con/lực lưỡng thật!)
- C'est un joueur de tennis balèze. (Anh ấy là một tay vợt cừ khôi.)
- J'ai vu un film balèze hier soir. (Tối qua tôi đã xem một bộ phim tuyệt đỉnh.)
Danh từ:
- Fais attention, c'est un vrai balèze. (Cẩn thận đấy, hắn ta là một tay to con thực sự.)
- En informatique, c'est un balèze. (Về tin học, anh ta là một cao thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục, được sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt là trong giới trẻ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng.
- Có thể dùng để nói về cả người và sự vật/việc (như một bộ phim, một buổi biểu diễn, một kỹ năng).
Biến thể và từ gần giống
- Balèze (tính từ & danh từ): Đây là dạng viết chính tả phổ biến và chuẩn hơn của balès. Cả hai có cùng nghĩa và cách dùng.
- C'est un problème balèze. (Đó là một vấn đề hóc búa/khó nhằn.)
Từ đồng nghĩa
- Costaud (adj & n): chắc khỏe, mạnh mẽ; người to khỏe.
- Fort (adj): mạnh, giỏi.
- Énorme (adj, thông tục): to lớn, tuyệt vời, đỉnh.
- Un as (n): một tay cừ, một bậc thầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ này do nó là tính từ/danh từ thông tục.)
Thành ngữ liên quan
- Être un balèze en [quelque chose]: Là một chuyên gia, một tay cừ trong lĩnh vực gì đó.
- Il est un balèze en maths. (Cậu ấy là một tay cừ trong môn toán.)
tính từ & danh từ
- như balèze