balais

Học thuật
Thân thiện
balais

Une femme nettoie le sol avec un balais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chổi: Dụng cụ dùng để quét, làm sạch bề mặt, thường cán dài phần đầu làm từ lông, sợi tổng hợp hoặc các vật liệu tương tự.
    • (Rubis balais) Ngọc rubi màu hồng nhạt: Một loại đá quý, cụ thể là ruby màu hồng nhạt hoặc hồng phớt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Passe-moi le balais, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái chổi.)
    • Elle utilise un balais pour nettoyer le plancher. ( ấy dùng một cái chổi để lau sàn nhà.)
    • Cette bague est sertie d'un magnifique rubis balais. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên ngọc rubi màu hồng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un coup de balai": Quét qua (theo nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Il a donné un coup de balai dans sa chambre avant l'arrivée des invités. (Anh ấy đã quét qua căn phòng của mình trước khi khách đến.)
    • Le nouveau directeur a donné un coup de balai dans l'entreprise. (Vị giám đốc mới đã "quét sạch" (cải tổ triệt để) công ty.)
  • "Être comme un manche à balai": Gầy như que cời, rất gầy.

    • Depuis sa maladie, il est comme un manche à balai. (Kể từ khi bị bệnh, anh ta gầy như que cời.)
Biến thể từ gần giống
  • Balayette (n.f): Chổi nhỏ, chổi quét bàn.
  • Balayeur / Balayeuse (n): Người quét đường, máy quét đường.
  • Balai-brosse (n.m): Chổi bàn chải.
  • Balai mécanique (n.m): Máy hút bụi (tên gọi , thông dụng hơn là "aspirateur").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chổi": Brosse (bàn chải, chổi lông), écouvillon (chổi thông ống).
  • Pour "rubis balais": Rubis rose (rubi hồng), corindon rose (corindon hồng - tên khoa học).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Passer le balai: Quét dọn.
    • C'est à ton tour de passer le balai dans la cuisine. (Đến lượt con quét dọn nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le balai!": (Tiếng lóng, ) Thật là tuyệt vời! / Thật là hỗn loạn! (Tùy ngữ cảnh).
  • "Avoir un balai dans le cul": (Tiếng lóng, thô tục) Cứng nhắc, khó tính, kiểu cách quá mức.
    • Arrête de faire ta princesse, on dirait que tu as un balai dans le cul! (Đừng làm màu làm nữa, trông như thể cái chổi cắm ngược ấy!)
balais

Une femme nettoie le sol avec un balais.

tính từ
  1. (Rubis balais) ngọc rubi màu hồng