blacken

/'blækən/
Học thuật
Thân thiện
blacken

The cook blackened the chicken breast in a skillet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm đen, làm cháy sém, làm ám khói: Hành động làm cho một vật đó trở nên màu đen hoặc sẫm màu hơn, thường do cháy, khói, hoặc bôi một chất màu đen.
    • Bôi nhọ, nói xấu, làm tổn hại thanh danh: Hành động làm hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh của một người hay một tổ chức.
  2. Nội động từ:

    • Đen lại, tối sẫm lại, trở nên đen: Trạng thái tự trở nên màu đen hoặc sẫm màu hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (làm đen):
    • The chef blackened the fish over a high flame. (Đầu bếp làm cháy sém con trên ngọn lửa lớn.)
    • Smoke from the factory had blackened the old building. (Khói từ nhà máy đã làm ám đen tòa nhà .)
  • Ngoại động từ (bôi nhọ):
    • He accused the newspaper of trying to blacken his name. (Anh ta cáo buộc tờ báo cố gắng bôi nhọ tên tuổi của mình.)
    • The scandal blackened the company's reputation. (Vụ bê bối đã làm tổn hại thanh danh của công ty.)
  • Nội động từ (đen lại):
    • The sky blackened before the storm. (Bầu trời tối sẫm lại trước cơn bão.)
    • The metal will blacken if exposed to certain chemicals. (Kim loại sẽ đen lại nếu tiếp xúc với một số hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blacken someone's eye": Làm ai đó bị thâm mắt.
    • He fell and blackened his eye. (Anh ta ngã bị thâm một mắt.)
  • "to blacken the page" (văn chương): Viết rất nhiều, đặc biệt với sự tức giận hoặc nhiệt huyết.
    • The poet blackened page after page with his furious verses. (Nhà thơ viết đầy trang này đến trang khác bằng những vần thơ đầy phẫn nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackening (danh từ): Sự làm đen; lớp phủ đen.
    • The blackening of the walls was caused by years of smoke. (Việc tường bị ám đen do nhiều năm hứng khói.)
  • Black (tính từ/động từ): Màu đen; làm đen (ít phổ biến hơn 'blacken').
Từ đồng nghĩa
  • Làm đen: Darken, char, scorch, smudge.
  • Bôi nhọ: Defame, slander, tarnish, smear, vilify.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'blacken'.

Thành ngữ liên quan
  • To blacken someone's character/name: Bôi nhọ danh dự/thanh danh của ai.
    • She spread rumors to blacken his character. ( ta lan truyền tin đồn để bôi nhọ danh dự của anh ấy.)
blacken

The cook blackened the chicken breast in a skillet.

ngoại động từ
  1. làm đen, bôi đen
  2. bôi nhọ, nói xấu
    • to blacken someone's character
      nói xấu ai; bôi nhọ tên tuổi của ai
nội động từ
  1. đen lại, tối sẫm lại (nghĩa đen), (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "blacken"