balancier

Học thuật
Thân thiện
balancier

L'horloger ajuste le balancier de la vieille horloge de parquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lắc: Bộ phận dao động đều đặn trong các loại đồng hồ cơ học, dùng để điều chỉnh duy trì nhịp độ chính xác.
    • Gậy thăng bằng: Dụng cụ dài, thường cầm ngang, được người biểu diễn đi trên dây sử dụng để giữ thăng bằng.
    • Ván thăng bằng: Cấu trúc dạng tấm hoặc cơ quanmột số loài côn trùng, giúp chúng giữ thăng bằng khi bay hoặc di chuyển.
    • (Nghĩa ) Máy đúc tiền: Thiết bị cơ học dùng trong quá trình sản xuất tiền xu thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le balancier de cette vieille horloge émet un tic-tac apaisant. (Con lắc của chiếc đồng hồ này phát ra tiếng tích tắc êm dịu.)
    • Le funambule tient un long balancier pour ne pas tomber. (Người đi trên dây cầm một cây gậy thăng bằng dài để không bị ngã.)
    • Regardez le balancier de cet insecte, il est fascinant. (Hãy nhìn cái ván thăng bằng của con côn trùng này, thật thú vị.)
    • Au musée, on peut voir un ancien balancier utilisé pour frapper la monnaie. (Ở viện bảo tàng, người ta có thể thấy một cái máy đúc tiền cổ được dùng để đúc tiền xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réglé comme un balancier": (Thành ngữ) Chỉ một cái gì đó hoạt động rất đều đặn, chính xác, như nhịp con lắc.

    • Son cœur, après l'opération, bat maintenant réglé comme un balancier. (Trái tim của anh ấy, sau ca phẫu thuật, giờ đập đều đặn như một con lắc.)
  • "Le balancier de l'histoire": (Nghĩa bóng) Chỉ sự dao động, sự thay đổi qua lại giữa các thời kỳ, các xu hướng trong lịch sử.

    • Le balancier de l'histoire oscille parfois entre la paix et la guerre. (Con lắc lịch sử đôi khi dao động giữa hòa bình chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Balançoire (danh từ giống cái): Xích đu, đu.

    • Les enfants s'amusent sur la balançoire. (Bọn trẻ chơi đùa trên chiếc xích đu.)
  • Balancer (động từ): Đu đưa, lắc lư; (thông tục) ném đi, vứt bỏ.

    • Il balance les vieux journaux. (Anh ta vứt bỏ những tờ báo .)
  • Équilibre (danh từ giống đực): Sự thăng bằng, sự cân bằng.

    • Garder son équilibre sur une bicyclette. (Giữ thăng bằng trên một chiếc xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pendule (danh từ giống đực/cái): Con lắc (đồng hồ); đồng hồ quả lắc.
  • Équilibreur (danh từ giống đực): Bộ phận giữ thăng bằng, bộ cân bằng.
  • (Nghĩa ) Monnayeur (danh từ giống đực): Máy đúc tiền, thợ đúc tiền.
Các cụm từ liên quan
  • Mouvement à balancier: Chuyển động lắc lư qua lại như con lắc.

    • Le mouvement à balancier du métronome aide les musiciens. (Chuyển động lắc lư của máy nhịp giúp ích cho các nhạc công.)
  • Bras de balancier: (Trong cơ khí) Cần lắc, tay đòn.

    • Le bras de balancier de la machine est cassé. (Cái cần lắc của máy đã bị gãy.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire le balancier: Di chuyển qua lại liên tục giữa hai địa điểm hoặc hai quan điểm.
    • Entre son travail et sa famille, il fait le balancier toute la journée. (Giữa công việc gia đình, anh ta di chuyển qua lại cả ngày.)
balancier

L'horloger ajuste le balancier de la vieille horloge de parquet.

danh từ giống đực
  1. con lắc
    • Balancier d'une horloge
      con lắc đồng hồ
  2. gây thăng bằng (của người nhảy trên dây)
  3. ván thăng bằng (của một số sâu bọ)
  4. (từ , nghĩa ) máy đúc tiền

Từ có nhắc đến "balancier"