baliseur

Học thuật
Thân thiện
baliseur

Le baliseur pose une bouée dans le chenal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đặt cọc tiêu: Ngườicông việcthiết lập, bảo trì hoặc quảncác cọc tiêu (như phao, cột mốc) để đánh dấu luồng lạch, hành lang an toàn hoặc các khu vực trên sông, biển.
    • Người trông coi cọc tiêu: Người chịu trách nhiệm theo dõi đảm bảo các cọc tiêu hoạt động chính xác.
    • Tàu đặt cọc tiêu: Một con tàu chuyên dụng được thiết kế để thực hiện công việc đặt, sửa chữa hoặc thu hồi các cọc tiêu hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Le baliseur vérifie régulièrement les bouées du chenal. (Người trông coi cọc tiêu thường xuyên kiểm tra các phao tiêu trong luồng lạch.)
    • C'est un métier de baliseur qui exige une bonne connaissance du plan d'eau. (Đónghề đặt cọc tiêu đòi hỏi hiểu biết tốt về vùng nước.)
  • Danh từ giống đực (chỉ tàu):

    • Le baliseur a quitté le port pour remplacer une balise endommagée. (Chiếc tàu đặt cọc tiêu đã rời cảng để thay thế một phao tiêu bị hư hỏng.)
    • Un nouveau baliseur moderne a été mis en service. (Một chiếc tàu đặt cọc tiêu hiện đại mới đã được đưa vào hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp, "baliseur" thường được hiểutàu hơn là người. Danh từ chỉ người thường được làm hơn bằng cụm từ như "agent baliseur" hoặc "ouvrier baliseur".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng hải quảnđường thủy.
Biến thể từ liên quan
  • Balise (danh từ giống cái): Cọc tiêu, phao tiêu, mốc tiêu. Đâyvật thể "baliseur" chịu trách nhiệm.
  • Baliser (động từ): Đặt cọc tiêu, đánh dấu bằng cọc tiêu.
  • Balisage (danh từ giống đực): Hệ thống cọc tiêu, công việc đặt cọc tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le navire (tàu): Navire baliseur (tàu đặt cọc tiêu).
  • Pour la personne (người): Agent de balisage (nhân viên đặt cọc tiêu), poseur de balises (người đặt cọc tiêu). (Lưu ý: Các từ này mô tả chính xác hơn nhưng ít phổ biến hơn "baliseur" khi chỉ người).
Cụm từ liên quan
  • Service des baliseurs: Đội tàu/cơ quan phụ trách việc đặt cọc tiêu.
  • Capitaine de baliseur: Thuyền trưởng tàu đặt cọc tiêu.
baliseur

Le baliseur pose une bouée dans le chenal.

danh từ
  1. người đặt cọc tiêu
  2. người trông coi cọc tiêu
danh từ giống đực
  1. tàu đặt cọc tiêu (cũng navirc baliseur)