palisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Buộc cành cây vào cọc: Hành động cố định các cành cây, đặc biệt là của cây ăn quả hoặc cây leo, vào một giá đỡ, giàn hoặc cọc để định hướng sự phát triển của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier va palisser les branches du pommier contre le mur. (Người làm vườn sẽ buộc các cành của cây táo vào tường.)
- Il faut palisser la vigne pour qu'elle pousse correctement. (Cần phải buộc cành cây nho để nó phát triển đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire palisser un arbre": tạo dáng, uốn một cây theo kiểu leo giàn.
- On peut faire palisser un pêcher en espalier pour gagner de la place. (Người ta có thể tạo dáng một cây đào theo kiểu leo giàn để tiết kiệm diện tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Palissage (danh từ giống đực): Kỹ thuật hoặc hành động buộc cành cây vào giàn; cũng chỉ hệ thống giàn, cọc được sử dụng.
- Le palissage des rosiers grimpants est important. (Việc làm giàn cho hoa hồng leo là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: buộc, cột.
- Tuteurer: chống cọc, buộc vào cọc (thường dùng cho thân cây chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
ngọai động từ
- (nông nghiệp) buộc cành (cây) vào cọc