baliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt cọc tiêu, đánh dấu: Hành động đặt các vật đánh dấu (như cọc tiêu, biển báo, phao) để chỉ dẫn đường đi, ranh giới hoặc cảnh báo nguy hiểm.
- Đánh dấu (trong tin học): Trong lĩnh vực tin học, "baliser" có nghĩa là chèn các thẻ đánh dấu (tags) vào một văn bản hoặc mã nguồn, ví dụ như trong ngôn ngữ HTML.
Nội động từ (thân mật):
- E sợ, sợ sệt, lo lắng: Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les ouvriers ont balisé le chantier pour la sécurité. (Các công nhân đã đặt biển báo ở công trường để đảm bảo an toàn.)
- Il faut baliser le parcours de la randonnée. (Cần phải đánh dấu tuyến đường đi bộ.)
- Pour créer une page web, on doit baliser le texte avec des tags HTML. (Để tạo một trang web, người ta phải đánh dấu văn bản bằng các thẻ HTML.)
Nội động từ (thân mật):
- Je balise avant mon examen de demain. (Tôi sợ sệt/lo lắng trước kỳ thi ngày mai của mình.)
- Ne balise pas, tout va bien se passer. (Đừng có sợ, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"baliser son chemin": đánh dấu đường đi của mình (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để dễ quay lại hoặc theo dõi tiến trình).
- Les explorateurs balisaient leur chemin dans la forêt. (Những nhà thám hiểm đánh dấu đường đi của họ trong rừng.)
"être balisé" (thân mật): rất sợ hãi.
- Il était complètement balisé à l'idée de prendre l'avion. (Anh ta hoàn toàn sợ hãi với ý nghĩ phải đi máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Un balisage (danh từ giống đực): sự đánh dấu, hệ thống biển báo.
- Le balisage de la piste d'atterrissage est essentiel. (Hệ thống đèn/đánh dấu đường băng là thiết yếu.)
Un balise (danh từ giống cái): cọc tiêu, phao tiêu, vật đánh dấu; beacon (trong công nghệ).
- Une balise de signalisation routière. (Một biển báo giao thông.)
- Une balise GPS. (Một trạm định vị GPS.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: (cắm mốc), (báo hiệu), (đánh dấu).
- Nội động từ (thân mật): (sợ), (rất sợ, thông tục), (lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "baliser")
Thành ngữ liên quan
- "Ça me fait baliser !" (thân mật): Cái đó làm tôi sợ quá!
- "Baliser la route" (nghĩa bóng): Chuẩn bị kỹ lưỡng, vạch ra con đường rõ ràng cho một dự án hay kế hoạch.
- Avant de lancer le projet, il a bien balisé la route. (Trước khi triển khai dự án, anh ấy đã vạch ra con đường rất rõ ràng.)
ngoại động từ
- đặt cọc tiêu
- Baliser un portđặt cọc tiêu ở một cảng
nội động từ
- (thân mật) e sợ, sợ sệt