ball cock

ball cock

A plumber adjusts the ball cock inside the toilet tank.

Định nghĩa

Danh từ: cấu phao bóng (ball cock) một thiết bị khí dùng để điều chỉnh mực nước trong bể chứa. bao gồm một quả bóng nổi (floating ball) được gắn vào một cần đòn, khi mực nước thay đổi, quả bóng sẽ di chuyển để đóng hoặc mở van, giúp duy trì mực nước ổn định.

dụ sử dụng
  • ( cấu phao bóng trong bể nước toilet đảm bảo mực nước luôn ổn định.)
  • (Nếu cấu phao bóng bị hỏng, bể nước có thể bị tràn hoặc không đầy đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ball cock assembly": Bộ phận lắp ráp của cấu phao bóng, bao gồm phao, cần đòn, van.

    • The plumber replaced the entire ball cock assembly in the water heater. (Người thợ sửa ống nước đã thay toàn bộ bộ phận lắp ráp cấu phao bóng trong máy nước nóng.)
  • "Float ball": Quả bóng nổi, thành phần chính của ball cock.

    • The float ball must be watertight to function correctly. (Quả bóng nổi phải kín nước để hoạt động chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball valve (n): Van bi, một loại van dùng bi để điều khiển dòng chảy, khác với cấu phao bóng.

    • A ball valve is often used in plumbing for shut-off purposes. (Van bi thường được dùng trong hệ thống ống nước để ngắt dòng chảy.)
  • Float valve (n): Van phao, một thuật ngữ chung chỉ các van điều khiển bằng phao, bao gồm cả ball cock.

    • The float valve in the reservoir regulates water supply. (Van phao trong hồ chứa điều chỉnh nguồn cung cấp nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Float control: Bộ điều khiển phao.
  • Level regulator: Bộ điều chỉnh mức (nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ball cock".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ball cock".