ball hawking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ năng săn bóng: "ball hawking" chỉ kỹ năng xuất sắc trong việc bắt bóng hoặc cướp bóng từ đội đối phương, thường được dùng trong các môn thể thao như bóng rổ, bóng đá Mỹ hoặc bóng chày. Đây là hành động phòng thủ năng động và hiệu quả, đòi hỏi sự nhanh nhẹn và tinh thần quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ball hawking in the last quarter helped the team win the game. (Kỹ năng săn bóng của anh ấy trong hiệp cuối đã giúp đội giành chiến thắng.)
- The player is known for his incredible ball hawking, stealing the ball from opponents multiple times. (Cầu thủ này nổi tiếng với kỹ năng săn bóng đáng kinh ngạc, cướp bóng từ đối thủ nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a ball hawk": là một người có kỹ năng săn bóng.
- He is a natural ball hawk, always intercepting passes. (Anh ấy là một người săn bóng bẩm sinh, luôn chặn được các đường chuyền.)
"ball-hawking defense": lối phòng thủ săn bóng.
- The team's ball-hawking defense frustrated the opposing offense. (Lối phòng thủ săn bóng của đội đã làm nản lòng hàng công đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
Ball hawk (danh từ): người có kỹ năng săn bóng.
- The coach praised the young ball hawk for his quick reflexes. (Huấn luyện viên khen ngợi cầu thủ săn bóng trẻ tuổi vì phản xạ nhanh nhẹn của anh ấy.)
Ball-hawking (tính từ): có tính chất săn bóng.
- His ball-hawking style makes him a valuable defender. (Phong cách săn bóng của anh ấy khiến anh trở thành một hậu vệ giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Intercepting: chặn bóng (hành động cướp bóng từ đối phương).
- Stealing: cướp bóng (đặc biệt trong bóng rổ).
- Ball retrieval: thu hồi bóng (kỹ năng giành lại bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hawk the ball: săn bóng, cố gắng giành bóng.
- The defender constantly hawks the ball, pressuring the opponent. (Hậu vệ liên tục săn bóng, gây áp lực lên đối thủ.)
Pick off: chặn bóng (trong bóng đá Mỹ hoặc bóng chày).
- He picked off the pass with his ball-hawking skills. (Anh ấy đã chặn được đường chuyền nhờ kỹ năng săn bóng.)
Thành ngữ liên quan
Have a nose for the ball: có tài săn bóng, cảm nhận được vị trí của bóng.
- That player has a nose for the ball; he always knows where it will land. (Cầu thủ đó có tài săn bóng; anh ta luôn biết bóng sẽ rơi ở đâu.)
Ball magnet: người thu hút bóng (thường dùng để chỉ cầu thủ có khả năng giành bóng xuất sắc).
- She is a ball magnet, always getting to the ball first. (Cô ấy là một người thu hút bóng, luôn chạm bóng đầu tiên.)