ball of fire

ball of fire

A young entrepreneur is a real ball of fire in the tech industry.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): 1. Người tràn đầy năng lượng, không biết mệt mỏi: "ball of fire" dùng để chỉ một người rất năng động, nhiệt huyết, luôn tràn đầy sức sống, thường người làm việc không biết mệt. 2. Người sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng: Trong ngữ cảnh công việc, cụm từ này còn chỉ một người đạt được thành công thăng tiến trong sự nghiệp một cách nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực sự một quả cầu lửa; ấy làm việc 12 giờ mỗi ngày vẫn còn năng lượng cho sở thích cá nhân.)
  • (Anh ấy trở thành một quả cầu lửa trong ngành công nghệ, thăng tiến từ thực tập sinh lên CEO chỉ trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ball of fire": mô tả một người cực kỳ năng động hoặc thành công.

    • Despite her age, grandmother is still a ball of fire, organizing community events every weekend. (Mặc dù tuổi đã cao, vẫn một quả cầu lửa, tổ chức các sự kiện cộng đồng mỗi cuối tuần.)
  • "to become a ball of fire": trở nên nổi bật hoặc thành công đột ngột.

    • After the training program, he became a ball of fire in the sales department. (Sau chương trình đào tạo, anh ấy trở thành một quả cầu lửa trong phòng kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireball (danh từ): quả cầu lửa (nghĩa đen), hoặc cũng có thể dùng như "ball of fire" (nghĩa bóng) để chỉ người năng động.
    • The explosion created a massive fireball in the sky. (Vụ nổ tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên bầu trời.)
    • She is a fireball of creativity. ( ấy một quả cầu lửa của sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dynamo: người tràn đầy năng lượng hiệu quả.
  • Powerhouse: người hoặc tổ chức sức mạnh năng lượng lớn.
  • Go-getter: người tham vọng chủ động đạt được mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Cụm từ "ball of fire" không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to be a ball of fire": (đã nêutrên) - "to turn into a ball of fire": biến thành một quả cầu lửa (nghĩa bóng). - After winning the championship, he turned into a ball of fire, motivating his team. (Sau khi giành chứcđịch, anh ấy biến thành một quả cầu lửa, truyền cảm hứng cho đội của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "a ball of fire" thường được dùng như một thành ngữ cố định để chỉ người. Không thành ngữ mở rộng nào khác liên quan trực tiếp.