bleeder
/'bli:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc bệnh máu khó đông (bệnh ưa chảy máu): Một người mắc chứng rối loạn đông máu di truyền (bệnh hemophilia), khiến họ dễ bị chảy máu nhiều và khó cầm máu ngay cả từ những vết thương nhỏ.
- Kẻ bóc lột, kẻ hút máu (nghĩa bóng, không trang trọng): Một cách gọi thô tục, miệt thị để chỉ người bòn rút, bóc lột người khác một cách tàn nhẫn, giống như hút máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient is a bleeder, so we must be extremely careful during the surgery. (Bệnh nhân là người mắc bệnh máu khó đông, vì vậy chúng ta phải hết sức thận trọng trong cuộc phẫu thuật.)
- That landlord is a real bleeder, raising the rent every few months. (Ông chủ nhà kia đúng là một kẻ bóc lột, cứ vài tháng lại tăng tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A nosebleed" (chảy máu cam): Đôi khi trong ngôn ngữ thông tục, "bleeder" có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ tình trạng chảy máu, nhưng cách dùng phổ biến và chính xác hơn là "nosebleed".
- He's having a bad nosebleed. (Anh ấy đang bị chảy máu cam nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Bleed (động từ): Chảy máu; làm chảy máu (nghĩa đen); bòn rút, làm hao hụt (tiền bạc, tài nguyên - nghĩa bóng).
- The cut on his finger won't stop bleeding. (Vết cắt trên ngón tay anh ấy không ngừng chảy máu.)
- The corrupt scheme bleeds public funds. (Âm mưu tham nhũng đó làm hao hụt quỹ công.)
Hemophiliac (danh từ): Người mắc bệnh hemophilia (từ đồng nghĩa chuyên môn, trang trọng hơn cho nghĩa y học của "bleeder").
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa y học: Hemophiliac.
- Cho nghĩa bóng (kẻ bóc lột): Bloodsucker, leech, parasite, extortioner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bleed someone dry/white: Bòn rút, vắt kiệt ai đó (về tiền bạc hoặc tài nguyên).
- The gambling addiction bled him dry. (Cơn nghiện cờ bạc đã vắt kiệt anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- My heart bleeds for you (thường dùng với sự mỉa mai): Tôi rất thương cảm cho bạn (nhưng thực tế thường dùng để biểu thị rằng bạn không thực sự cảm thấy thương cảm chút nào).
- Oh, you have to work late? My heart bleeds for you. (Ồ, bạn phải làm việc muộn à? Tôi thực sự rất thương cảm cho bạn.)
danh từ
- người trích máu
- (y học) người ưa chảy máu (chảy nhiều máu dù chỉ bị một vết thương nhỏ)
- lẻ bòn rút, kẻ bóc lột, kẻ hút máu hút mủ