chao

  1. fromage de soja fermenté
  2. abat-jour
  3. agiter; ballotter
    • Chao chân dưới nước
      agiter le pied dans l'eau
    • Con thuyền bị chao
      la barque qui est ballottée
  4. pêcher à la balance
    • Chao tôm
      pêcher les écrevisses à la balance
  5. descendre en piqué
    • Máy bay chao xuống bắn
      l'avion descend en piqué pour tirer
  6. passoire
  7. oh!; ah!;
    • Chao ! đẹp quá
      ah ! que c' est beau !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chao
Chim cò chao đôi cánh trên cánh đồng.