banal

/bə'nɑ:l/
tính từ
  1. thường, tầm thường; sáo, vô vị
    • a banal remark
      một nhận xét sáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "banal"

banal
The speaker's banal remarks made the audience yawn.