banal
/bə'nɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm thường, nhàm chán, vô vị: Dùng để mô tả điều gì đó thiếu sự mới mẻ, độc đáo hoặc sâu sắc, thường vì đã được sử dụng hoặc nghe thấy quá nhiều lần.
- Sáo rỗng, khuôn sáo: Chỉ những ý tưởng, lời nói, hoặc cách diễn đạt cũ kỹ, rập khuôn, không còn gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's plot was banal and predictable. (Cốt truyện của bộ phim thật tầm thường và dễ đoán.)
- He made some banal comments about the weather. (Anh ta đưa ra vài nhận xét sáo rỗng về thời tiết.)
- I'm tired of the banal decorations in this hotel lobby. (Tôi chán ngấy những đồ trang trí tầm thường ở sảnh khách sạn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to descend into the banal": trở nên tầm thường, sa vào sự nhàm chán.
- The debate quickly descended into the banal, focusing on petty details. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên tầm thường, chỉ tập trung vào những chi tiết vụn vặt.)
"banality of evil" (tính tầm thường của cái ác): Một khái niệm triết học, chỉ cách cái ác có thể xuất phát từ sự tuân thủ mù quáng các thủ tục hành chính tầm thường thay vì sự thù hận đặc biệt.
- The book explores the banality of evil in modern bureaucracy. (Cuốn sách khám phá tính tầm thường của cái ác trong bộ máy hành chính hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Banality (danh từ): Sự tầm thường, nhàm chán; một câu nói hoặc ý tưởng tầm thường.
- The banality of his speech made the audience sleepy. (Sự nhàm chán trong bài phát biểu của anh ta khiến khán giả buồn ngủ.)
Banalize (động từ, ít dùng): Làm cho trở nên tầm thường.
- The media often banalizes complex social issues. (Giới truyền thông thường làm cho các vấn đề xã hội phức tạp trở nên tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Trite: Sáo rỗng, cũ kỹ (nhấn mạnh sự mòn sáo do dùng nhiều).
- Hackneyed: Sáo mòn, rập khuôn (thường dùng cho ngôn ngữ hoặc ý tưởng).
- Commonplace: Thông thường, tầm thường (nhấn mạnh sự phổ biến, không có gì đặc biệt).
- Platitudinous: Đầy những lời sáo rỗng, chung chung.
Từ trái nghĩa
- Original: Độc đáo, nguyên bản.
- Fresh: Mới mẻ, tươi mới.
- Innovative: Đổi mới, sáng tạo.
- Profound: Sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- "Cut through the banal": Vượt qua/vứt bỏ sự tầm thường, nhàm chán để tìm kiếm điều có ý nghĩa hơn.
- A great artist must cut through the banal to create something meaningful. (Một nghệ sĩ lớn phải vượt qua sự tầm thường để tạo ra thứ gì đó có ý nghĩa.)
tính từ
- thường, tầm thường; sáo, vô vị
- a banal remarkmột nhận xét sáo