banyan

/'bæniən/ Cách viết khác : (banyan) /'bæniən/
danh từ
  1. nhà buôn người Ân
  2. áo ngủ, áo choàng ngoài (mặcbuồng ngủ)
  3. (như) banian-tree

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "banyan"

banyan
A man wears a banyan while relaxing in his study.