bananier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây chuối: Chỉ loại cây nhiệt đới thuộc họ Musaceae, cho quả chuối.
- (Hàng hải) Tàu chuyên chở chuối: Chỉ một loại tàu biển được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển chuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bananier pousse rapidement sous les tropiques. (Cây chuối phát triển nhanh ở vùng nhiệt đới.)
- Ils ont chargé les régimes de bananes sur le bananier. (Họ đã chất những nải chuối lên tàu chở chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cargaison de bananier": Hàng hóa (lô chuối) được vận chuyển trên tàu chở chuối.
- La cargaison de ce bananier est destinée à l'Europe. (Lô hàng của chiếc tàu chở chuối này được chuyển đến châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Banane (danh từ giống cái): Quả chuối.
- Elle mange une banane. (Cô ấy ăn một quả chuối.)
Bananeraie (danh từ giống cái): Đồn điền trồng chuối, vườn chuối.
- Il travaille dans une bananeraie. (Anh ấy làm việc trong một đồn điền chuối.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à bananes: Cây chuối (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Navire bananier: Tàu chở chuối (cách gọi đầy đủ hơn).
Các cụm từ liên quan
Feuille de bananier: Lá chuối.
- On emballe parfois des aliments dans des feuilles de bananier. (Người ta thỉnh thoảng gói thực phẩm trong lá chuối.)
Tronc de bananier: Thân cây chuối (thân giả).
- Le tronc du bananier est composé de gaines foliaires. (Thân cây chuối được cấu tạo từ các bẹ lá.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây chuối
- (hàng hải) tàu (chuyên chở) chuối