bananier

Học thuật
Thân thiện
bananier

Le bananier pousse dans un jardin tropical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây chuối: Chỉ loại cây nhiệt đới thuộc họ Musaceae, cho quả chuối.
    • (Hàng hải) Tàu chuyên chở chuối: Chỉ một loại tàu biển được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển chuối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bananier pousse rapidement sous les tropiques. (Cây chuối phát triển nhanhvùng nhiệt đới.)
    • Ils ont chargé les régimes de bananes sur le bananier. (Họ đã chất những nải chuối lên tàu chở chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cargaison de bananier": Hàng hóa ( chuối) được vận chuyển trên tàu chở chuối.
    • La cargaison de ce bananier est destinée à l'Europe. ( hàng của chiếc tàu chở chuối này được chuyển đến châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Banane (danh từ giống cái): Quả chuối.

    • Elle mange une banane. ( ấy ăn một quả chuối.)
  • Bananeraie (danh từ giống cái): Đồn điền trồng chuối, vườn chuối.

    • Il travaille dans une bananeraie. (Anh ấy làm việc trong một đồn điền chuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à bananes: Cây chuối (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Navire bananier: Tàu chở chuối (cách gọi đầy đủ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Feuille de bananier: chuối.

    • On emballe parfois des aliments dans des feuilles de bananier. (Người ta thỉnh thoảng gói thực phẩm trong chuối.)
  • Tronc de bananier: Thân cây chuối (thân giả).

    • Le tronc du bananier est composé de gaines foliaires. (Thân cây chuối được cấu tạo từ các bẹ .)
bananier

Le bananier pousse dans un jardin tropical.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chuối
  2. (hàng hải) tàu (chuyên chở) chuối