banane

{{quả chuối (bananas)}}
danh từ giống cái
  1. quả chuối
  2. (thông tục) huy chương quân đội
  3. (thông tục) máy bay trực thăng quả chuối (hình quả chuối)
    • banane de mer
      (động vật học) mòi đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "banane"

banane
Une banane jaune repose sur une assiette blanche.