banane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả chuối: Tên gọi của một loại trái cây nhiệt đới, có vỏ màu vàng khi chín, thịt mềm, ngọt và thường có hình cong.
- (Thông tục) Huy chương quân đội: Trong tiếng lóng, từ này có thể chỉ những huy chương, huân chương của quân đội, có lẽ vì hình dạng cong tương tự.
- (Thông tục) Máy bay trực thăng: Một từ lóng khác để chỉ máy bay trực thăng, dựa trên hình dáng đặc trưng của nó.
- Hình quả chuối: Dùng để chỉ hình dạng cong đặc trưng giống quả chuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté un régime de bananes au marché. (Tôi đã mua một nải chuối ở chợ.)
- Les enfants adorent manger des bananes. (Trẻ em rất thích ăn chuối.)
- Ce vieux soldat a plusieurs bananes sur sa veste. (Người lính già đó có vài huy chương trên áo khoác.)
- On a entendu une banane passer au-dessus de nous. (Chúng tôi nghe thấy một chiếc trực thăng bay qua trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans les bananes" (thông tục): Ở trong tình trạng lộn xộn, rối tung, hoặc mắc sai lầm.
- Après cette erreur, tout le projet est dans les bananes. (Sau sai lầm đó, cả dự án đang rối tung lên.)
"Avoir la banane" (thông tục): Có một nụ cười tươi, trông rất vui vẻ, hạnh phúc (vì miệng cười cong lên như hình quả chuối).
- Il a la banane depuis qu'il a reçu sa promotion. (Anh ấy lúc nào cũng tươi cười kể từ khi được thăng chức.)
Biến thể và từ liên quan
Bananier (danh từ giống đực): Cây chuối.
- Les bananiers poussent dans les régions tropicales. (Cây chuối mọc ở các vùng nhiệt đới.)
Bananeraie (danh từ giống cái): Đồn điền trồng chuối, vườn chuối.
- Nous avons visité une grande bananeraie. (Chúng tôi đã thăm một đồn điền chuối rộng lớn.)
Banané, e (tính từ, thông tục): Hơi điên, gàn dở, lập dị.
- Il a des idées un peu bananées. (Anh ta có những ý tưởng hơi gàn dở.)
Banane de mer (danh từ giống cái, động vật học): Cá mòi đường (một loài cá có hình dáng thuôn dài).
Từ đồng nghĩa
- Fruit: Trái cây (nghĩa chung).
- (Cho huy chương) Décoration, médaille: Huy chương, huân chương.
- (Cho máy bay) Hélicoptère: Máy bay trực thăng (từ chuẩn).
Thành ngữ liên quan
"Se fendre la banane" (thông tục): Cười toe toét, cười rất tươi.
- À cette blague, tout le monde s'est fendu la banane. (Nghe trò đùa đó, mọi người đều cười toe toét.)
"Peau de banane": Nghĩa đen là vỏ chuối. Nghĩa bóng chỉ một cái bẫy, một tình huống gây vấp ngã hoặc thất bại cho ai đó.
- Fais attention, cet accord pourrait être une peau de banane. (Hãy cẩn thận, thỏa thuận này có thể là một cái bẫy.)
{{quả chuối (bananas)}}
danh từ giống cái
- quả chuối
- (thông tục) huy chương quân đội
- (thông tục) máy bay trực thăng quả chuối (hình quả chuối)
- banane de mer(động vật học) cá mòi đường