banquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Trả, trả tiền: "banquer" là một động từ thông tục, được dùng trong ngôn ngữ nói để chỉ hành động thanh toán, đặc biệt là trong các tình huống không trang trọng như khi đi ăn uống với bạn bè.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- C'est ton tour de banquer pour le dîner ! (Đến lượt cậu trả tiền cho bữa tối rồi đấy!)
- Ne t'inquiète pas, je vais banquer pour les consommations. (Đừng lo, tôi sẽ trả tiền cho đồ uống.)
- Il a dû banquer une somme importante pour réparer la voiture. (Anh ấy đã phải trả một khoản tiền lớn để sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"banquer pour quelqu'un": trả tiền thay cho ai đó.
- Je ne peux pas toujours banquer pour toi. (Tôi không thể lúc nào cũng trả tiền thay cho cậu được.)
"être obligé de banquer": buộc phải trả tiền.
- Après avoir perdu le pari, il a été obligé de banquer. (Sau khi thua cuộc cá cược, anh ta buộc phải trả tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Banque (danh từ): ngân hàng. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức viết gần giống).
- Payer (động từ): trả tiền (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Cracher (thông tục): "nhả" tiền ra, trả tiền.
- Mettre la main à la poche (thành ngữ): chịu bỏ tiền ra, rút ví trả tiền.
- Régler (ít trang trọng hơn): thanh toán, trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan