banian
/'bæniən/ Cách viết khác : (banyan) /'bæniən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người theo giáo phái Bani-an (Ấn Độ): Từ "banian" dùng để chỉ một tín đồ của giáo phái Bani-an, một nhóm tôn giáo ở Ấn Độ.
- Cây đa: Trong thực vật học, "banian" là tên gọi của một loại cây đa, một loài cây nhiệt đới có rễ phụ mọc từ cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a rencontré un banian dans la ville sainte. (Anh ấy đã gặp một tín đồ giáo phái Bani-an ở thành phố thánh.)
- Le vieux banian fournit de l'ombre à tout le village. (Cây đa già tỏa bóng mát cho cả làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Figuier banian": Một tên gọi khác cho cây đa, nhấn mạnh thuộc chi .
- Le figuier banian est un arbre sacré dans certaines cultures. (Cây đa là một loài cây linh thiêng trong một số nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Banyan (danh từ): Cách viết tiếng Anh phổ biến hơn của từ này, đặc biệt khi nói về loài cây.
Từ đồng nghĩa
- Ficus benghalensis (danh từ): Tên khoa học của cây đa.
- Figuier des pagodes (danh từ): Tên gọi khác cho cây đa, nghĩa là "cây đa của các ngôi chùa".
danh từ giống đực
- người theo giáo phái Ba-ni-an (Ân Độ)
- (thực vật học) cây đa (cũng) figuier banian