pénien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dương vật: "pénien" là tính từ mô tả những gì liên quan trực tiếp đến dương vật (pénis), một bộ phận sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère pénienne est un vaisseau sanguin important. (Động mạch dương vật là một mạch máu quan trọng.)
- Une douleur pénienne nécessite une consultation médicale. (Một cơn đau thuộc về dương vật cần được khám bởi bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pénien" thường được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học hoặc các bối cảnh khoa học để mô tả một cách chính xác các cấu trúc, chức năng hoặc vấn đề liên quan đến dương vật.
Biến thể và từ gần giống
- Pénis (danh từ): dương vật.
- Pénienne (tính từ, dạng giống cái): thuộc về dương vật. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm từ mô tả "relatif au pénis" (liên quan đến dương vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pénien".
tính từ
- xem pénis
- Artère pénienneđộng mạch dương vật