bénin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dịu hiền, hiền lành: Dùng để mô tả tính cách, tâm trạng của một người một cách ôn hòa, không dữ dội.
    • (Y học) Nhẹ; lành: Dùng trong y tế để chỉ một căn bệnh, khối u hoặc tình trạng sức khỏe không nghiêm trọng, không đe dọa tính mạng thường dễ chữa trị.
    • Không công phạt, nhẹ: Dùng để mô tả một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị tác dụng nhẹ, không mạnh hoặc gây tác dụng phụ đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère bénin et est très apprécié de ses collègues. (Anh ấy tính tình dịu hiền được các đồng nghiệp rất quý mến.)
    • Le médecin a rassuré le patient en lui disant que sa tumeur était bénine. (Bác sĩ trấn an bệnh nhân bằng cách nói rằng khối u của anh ấylành tính.)
    • C'est une infection bénigne qui guérira avec du repos. (Đómột nhiễm trùng nhẹ sẽ khỏi khi nghỉ ngơi.)
    • Ce sirop est un remède bénin contre la toux sèche. (Loại siro nàymột phương thuốc nhẹ chống ho khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humeur bénigne": Tâm trạng hiền hòa, dễ chịu.
    • Contrairement à sa réputation, il était d'une humeur bénigne ce jour-là. (Trái với danh tiếng của mình, hôm đó anh ta lại tâm trạng dịu hiền.)
  • "Tumeur bénigne": Khối u lành tính (đối lập với "tumeur maligne" - khối u ác tính).
    • L'ablation d'une tumeur bénigne est généralement une opération simple. (Việc cắt bỏ một khối u lành tính thườngmột ca phẫu thuật đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénignement (phó từ): Một cách hiền lành, nhẹ nhàng.
    • Elle a répondu bénignement à la critique. ( ấy đã trả lời lại lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng.)
  • Bénignité (danh từ giống cái): Tính chất hiền lành, lành tính.
    • La bénignité de la maladie a soulagé tout le monde. (Tính chất lành tính của căn bệnh đã khiến mọi người nhẹ nhõm.)
Từ đồng nghĩa
  • Doux, gentil: Ôn hòa, hiền lành (về tính cách).
  • Léger, anodin: Nhẹ, không nghiêm trọng (về bệnh tật hoặc tác dụng).
  • Inoffensif: Vô hại.
Từ trái nghĩa
  • Malin, méchant: Độc ác, xấu tính (về tính cách).
  • Malin, maligne: Ác tính (về khối u).
  • Grave, sérieux: Nghiêm trọng (về bệnh tật).
  • Puissant, fort: Mạnh, công hiệu mạnh (về thuốc).
tính từ
  1. dịu hiền
    • Humeur bénigne
      tính tình dịu hiền
  2. (y học) nhẹ; lành
    • Maladie bénigne
      bệnh nhẹ
    • Tumeur bénigne
      u lành
  3. (y học) không công phạt
    • Remède bénin
      thuốc không công phạt