break
/breik/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự gãy, sự đứt, sự vỡ: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một vật bị tách ra thành nhiều mảnh hoặc không còn nguyên vẹn.
- Sự gián đoạn, sự nghỉ ngơi: Khoảng thời gian tạm dừng một hoạt động nào đó.
- Cơ hội, dịp may: Một tình huống thuận lợi bất ngờ.
- Sự đột ngột thay đổi: Sự chuyển biến đột ngột trong một tình huống, trạng thái hoặc điều kiện.
Động từ:
- Làm gãy, làm vỡ, làm đứt: Hành động khiến một vật thể bị tách ra, nứt ra hoặc không còn nguyên vẹn.
- Phá vỡ, làm gián đoạn: Hành động chấm dứt hoặc làm ngừng một cái gì đó đang diễn ra liên tục.
- Vi phạm, không tuân theo: Hành động không tuân thủ một quy tắc, lời hứa hoặc luật lệ.
- Bắt đầu, hé ra: Dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự việc, thường là bình minh hoặc một sự kiện.
- Làm suy sụp, làm yếu đi: Hành động làm giảm sức mạnh, tinh thần hoặc sức khỏe của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a break in the water pipe. (Có một chỗ vỡ trên ống nước.)
- Let's take a short break. (Chúng ta hãy nghỉ giải lao một chút.)
- Getting that interview was her big break. (Được phỏng vấn là cơ hội lớn của cô ấy.)
- There was a sudden break in the weather. (Thời tiết đột nhiên thay đổi.)
Động từ:
- Be careful not to break the glass. (Cẩn thận đừng làm vỡ cái ly.)
- The loud noise broke my concentration. (Tiếng ồn lớn làm gián đoạn sự tập trung của tôi.)
- He never breaks his promises. (Anh ấy không bao giờ thất hứa.)
- Day breaks early in the summer. (Trời sớm vào mùa hè.)
- The sad news broke her heart. (Tin buồn làm tan nát trái tim cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Break the ice": Phá tan sự ngượng ngùng, bắt đầu một cuộc trò chuyện.
- He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá tan bầu không khí ngượng ngùng trong cuộc họp.)
"Break even": Hòa vốn, không lãi không lỗ.
- The new business hopes to break even in its first year. (Công ty mới hy vọng sẽ hòa vốn trong năm đầu tiên.)
"Break the news": Thông báo tin tức, đặc biệt là tin khó nói.
- The doctor had to break the news to the family. (Bác sĩ phải thông báo tin đó cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Breakable (adj): Có thể vỡ, dễ vỡ.
- These plates are very breakable. (Những chiếc đĩa này rất dễ vỡ.)
Breakage (n): Sự đổ vỡ, vật bị vỡ.
- Check the items for any breakage. (Kiểm tra các món đồ xem có cái nào bị vỡ không.)
Breakout (n): Sự bùng phát; sự vượt ngục.
- There was a breakout of disease in the village. (Đã có một đợt bùng phát dịch bệnh trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự gián đoạn): Pause (tạm dừng), intermission (giờ giải lao), gap (khoảng trống).
- Động từ (làm vỡ): Shatter (vỡ tan), crack (nứt), fracture (gãy xương).
- Động từ (vi phạm): Violate (vi phạm), disobey (không tuân theo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break down:
- Bị hỏng (máy móc).
- My car broke down on the highway. (Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Suy sụp (tinh thần), khóc nức nở.
- She broke down when she heard the news. (Cô ấy suy sụp khi nghe tin.)
- Phân tích, chia nhỏ.
- Let's break down the problem into smaller parts. (Hãy chia nhỏ vấn đề ra.)
Break into:
- Đột nhập vào.
- Thieves broke into the house last night. (Bọn trộm đã đột nhập vào nhà đêm qua.)
- Bất ngờ bắt đầu làm gì đó.
- He broke into a run. (Anh ấy bất ngờ chạy.)
Break out:
- Bùng nổ, bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh).
- War broke out in 1914. (Chiến tranh bùng nổ năm 1914.)
- Nổi mẩn, phát ban.
- She breaks out in a rash when she eats seafood. (Cô ấy nổi mẩn khi ăn hải sản.)
Break up:
- Chia tay, kết thúc mối quan hệ.
- They broke up after three years together. (Họ đã chia tay sau ba năm bên nhau.)
- Giải tán (một nhóm, cuộc họp).
- The police broke up the protest. (Cảnh sát giải tán cuộc biểu tình.)
- Tan ra, vỡ vụn.
- The ship broke up on the rocks. (Con tàu vỡ tan trên những tảng đá.)
Break off:
- Bẻ gãy, làm gãy rời ra.
- He broke off a piece of chocolate. (Anh ấy bẻ một miếng sô cô la.)
- Đột ngột dừng lại, chấm dứt.
- They broke off the negotiations. (Họ đột ngột chấm dứt đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
Break a leg!: Chúc may mắn! (thường dùng để chúc diễn viên trước khi biểu diễn).
- You're going on stage next? Break a leg! (Tiếp theo là cậu lên sân khấu à? Chúc may mắn nhé!)
Break the bank: Tốn rất nhiều tiền, làm cạn tiền.
- This vacation won't break the bank. (Kỳ nghỉ này sẽ không tốn quá nhiều tiền đâu.)
Break the mold: Làm điều gì đó mới mẻ, khác biệt so với truyền thống.
- Her innovative design really breaks the mold. (Thiết kế sáng tạo của cô ấy thực sự phá vỡ khuôn mẫu.)
danh từ ((cũng) brake)
-
xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
-
xe ngựa không mui
danh từ
-
sự gãy, sự kéo, sự đứt, sự ngắt
-
chỗ vỡ, chỗ nứt, chỗ rạn
-
sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn
-
without a breakkhông ngừng
-
-
(ngôn ngữ nhà trường) giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao
-
sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao
-
to make a break with somebodycắt đứt quan hệ với ai
-
-
sự lỡ lời; sự lầm lỗi
-
sự vỡ nợ, sự bị phá sản
-
sự thay đổi (thòi tiết)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thụt giá thình lình
-
(thông tục) dịp may, cơ hội
-
to get the breaksgặp cơ hội thuận lợi, gặp may
-
-
(âm nhạc) sự đổi giọng; sự chuyển âm vực
-
mục xen (vào chương trình đang phát) (rađiô, truyền hình)
Idioms
-
break in the clouds
tia hy vọng
-
break of day
bình minh, rạng đông
(bất qui tắc) ngoại động từ broke; broken, (từ cổ,nghĩa cổ) broke
-
làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
-
to break one's armbị gãy tay
-
to break a cupđập vỡ cái tách
-
to break clodsđập nhỏ những cục đất
-
to break groundvỡ đất; bắt đầu một công việc, khởi công; bắt đầu bao vây
-
-
cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá
-
to break a journeyngừng cuộc hành trình
-
to the silencephá tan sự yên lặng
-
to break the spellgiải mê, giải bùa
-
to break a sleeplàm mất giấc ngủ
-
to break the telephone communicationslàm gián đoạn sự liên lạc bằng điện thoại
-
to break a recordsphá kỷ lục
-
-
xua tan, làm tan tác
-
to break the ranksphá bỏ hàng ngũ
-
to break the cloudsxua tan những đám mây
-
to bulkbắt đầu giở hàng (trên tàu thuỷ)
-
-
phạm, phạm vi, xâm phạm
-
to break the lawphạm luật
-
to break one's promise (word); to break faith with someonebội ước, không giữ lời hứa với ai
-
to the peacelàm rối trật tự chung
-
-
truyền đạt, báo (tin)
-
to break one's mind to...truyền đạt ý kiến của mình cho...
-
to break newsbáo tin
-
-
làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết
-
to break someone's healthlàm ai mất sức, làm ai suy nhược
-
to break someone's couragelàm ai mất hết can đảm
-
to break someone's willlàm nhụt ý chí của ai
-
to break someone's heartlàm ai đau lòng
-
to break bankăn hết tiền của nhà cái
-
to break an officer(quân sự) tước quân hàm (lột lon) một sĩ quan
-
-
ngăn đỡ, làm yếu đi, làm nhẹ đi
-
to break a currentngăn dòng nước
-
to break [the force of] a blowđỡ một miếng đòn
-
to break a fallđỡ cho khỏi bị ngã
-
-
làm cho thuần thục; tập luyện
-
to break a hosertập ngựa
-
-
đập tan; đàn áp, trấn áp
-
to break a rebellionđàn ạp một cuộc nổi loạn
-
-
sửa chữa
-
to break someone of a hanitsửa chữa cho ai một thói quen
-
-
mở, mở tung ra, cạy tung ra
-
to a letter openxé lá thư
-
to break a waymở đường
-
to break gaolvượt ngục
-
nội động từ
-
gãy, đứt, vỡ
-
the branch brokecành cây gãy
-
the abscerss breaksnhọt vỡ
-
-
chạy tán loạn, tan tác
-
enemy troops breakquân địch bỏ chạy tán loạn
-
-
ló ra, hé ra, hiện ra
-
day broketrời bắt đầu hé sáng
-
-
thoát khỏi; sổ ra; ((thể dục,thể thao)) buông ra (quyền Anh)
-
to break from someone's bondsthoát khỏi sự ràng buộc của ai
-
to break free (loose)trốn (chạy) thoát; sổ ra, sổ lồng
-
-
suy nhược, yếu đi; suy sụp, sa sút, phá sản
-
his health is breakingsức khoẻ của anh ta sút đi
-
his heart breaksanh ta đau lòng đứt ruột
-
a merchant breaksmột nhà buôn bị phá sản
-
-
thay đổi
-
the weather begins to breakthời tiết bắt đầu thay đổi
-
-
vỡ tiếng, nức nở, nghẹn ngào (tiếng nói)
-
his voice breakshắn ta vỡ tiếng; giọng nói của anh ta nghẹn ngào (vì xúc động)
-
-
đột nhiên làm; phá lên
-
to break into tearskhóc oà lên
-
to break into a gallopđột nhiên chồm lên phi nước đại (ngựa)
-
-
cắt đứt quan hệ, tuyệt giao
-
to break with somebodycắt đứt quan hệ với ai
-
-
phá mà vào, phá mà ra, xông vào nhà; phá cửa vào nhà, bẻ khoá vào nhà
-
to break out of prisonphá ngục mà ra; vượt ngục
-
to through obstaclesvượt qua mọi trở ngại
-
to break through the enemy's linechọc thủng phòng tuyến của địch
-
Idioms
-
to break away
trốn thoát, thoát khỏi
-
to break down
đập vỡ, đạp tan, đạp đổ, xô đổ; sụp đổ, đổ vỡ tan tành
-
to break forth
vỡ ra, nổ ra; vọt ra, bắn ra, tuôn ra
-
to break in
xông vào, phá mà vào (nhà...)
-
to break off
rời ra, lìa ra, long ra, bị gãy rời ra
-
to break out
bẻ ra, bẻ tung ra
-
to break up
chạy toán loạn, tan tác, tản ra; giải tán (hội nghị, đám đông, mây...)
-
to break bread with
ăn ở (nhà ai) được (ai) mời ăn
-
to break even
(xem) even
-
to break the ice
(xem) ice
-
to break a lance with someone
(xem) lance
-
to break the neck of
(xem) beck
-
to break Priscian's head
nói (viết) sai ngữ pháp
-
to break on the wheel
(xem) wheel
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "break"