binette

Học thuật
Thân thiện
binette

Une femme utilise une binette pour désherber son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Lưỡi xới, cuốc xới: Một công cụ làm vườn hoặc nông nghiệp, thường lưỡi sắc, dùng để xới đất hoặc làm cỏ.
    • (Thông tục) Đầu; mặt mày: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ khuôn mặt hoặc cái đầu của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa nông nghiệp:

    • Il a retourné la terre avec une binette. (Anh ấy đã xới đất bằng một cái cuốc xới.)
    • La binette est un outil essentiel pour le jardinage. (Lưỡi xớimột công cụ thiết yếu cho việc làm vườn.)
  • Nghĩa thông tục (chỉ mặt/đầu):

    • Quelle binette il a faite quand il a vu le gâteau ! (Anh ta đã làm một bộ mặt thế nào khi nhìn thấy cái bánh!)
    • Il a une drôle de binette. (Anh ta có một bộ mặt kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une binette": Làm một bộ mặt, nhăn mặt (thể hiện cảm xúc).
    • Arrête de faire des binettes ! (Đừng làm bộ mặt nữa!)
  • "Tête de binette": (Cách nói rất thân mật) Đồ ngốc, đồ đần.
    • Quelle tête de binette ! Il a encore oublié ses clés. (Đồ ngốc! Anh ta lại quên chìa khóa nữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Biner (động từ): Xới đất, làm cỏ bằng cuốc xới (binette).
    • Il faut biner le potager. (Phải xới đất trong vườn rau.)
  • Binage (danh từ giống đực): Hành động xới đất, làm cỏ.
    • Le binage permet d'aérer le sol. (Việc xới đất giúp làm thoáng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa công cụ: Houe (cái cuốc), sarcloir (cái cào cỏ).
  • Nghĩa mặt/đầu (thông tục): Tête (đầu), figure (khuôn mặt), frimousse (khuôn mặt - thường dùng cho trẻ em một cách trìu mến).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "binette" trong nghĩa thông tục (chỉ mặt/đầu) mang sắc thái rất thân mật, suồng sã. thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc gia đình. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ.
  • Trong nghĩa nông nghiệp, đâymột thuật ngữ khá chuyên biệt phổ biến.
binette

Une femme utilise une binette pour désherber son jardin.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) lưỡi xới, cuốc xới
  2. (thông tục) đầu; mặt mày
    • Une drôle de binette
      mặt mày kỳ cục

Từ chứa "binette"

Từ có nhắc đến "binette"